Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sg Schmelz / Klosterneuburg * 226,50
2Sv Mödling * 2250
Sz Favoriten * 2250
Sk Hernals * 2250
5Sk Austria Wien * 1140
Sc Donaustadt1 * 140
7Sc Polyglott L.S.0 * 030
Arberia0 * 030
Tschaturanga0 * 030
10Sg 18130 * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)