Wiener Vereinsmeisterschaft 2026/2027 2. Klasse A

Ban Tổ chứcWiener Schachverband (Vienna Chess Federation)
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Gregor Neff
Tổng trọng tàiIA Daniel Lieb (1637550)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 m / 40 moves + 30m + 30s / move
Địa điểmWien (Vienna)
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/10
Rating trung bình / Average age1657 / 48
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:52:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungLandesliga, A-Liga, B-Liga
1. Klasse A, 1. Klasse B, 2. Klasse A
2. Klasse B, 3. Klasse A, 3. Klasse B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bốc thăm tất cả các vòng đấu

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Sv Bg 16Sk Austria Wien 014:2
2Sg Schmelz / Klosterneuburg 02Sg Schmelz / Klosterneuburg 014:2
3Sv Floridsdorf1. Sk Ottakring 01½:5½
4Sk AuhofSk Hernals 012:4
5Sg 1813Sc Polyglott L.S. 012:4
2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Sc Polyglott L.S. 01Sv Bg 16:
2Sk Hernals 01Sg 1813:
31. Sk Ottakring 01Sk Auhof:
4Sg Schmelz / Klosterneuburg 01Sv Floridsdorf:
5Sk Austria Wien 01Sg Schmelz / Klosterneuburg 02:
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Sv Bg 16Sg Schmelz / Klosterneuburg 02:
2Sv FloridsdorfSk Austria Wien 01:
3Sk AuhofSg Schmelz / Klosterneuburg 01:
4Sg 18131. Sk Ottakring 01:
5Sc Polyglott L.S. 01Sk Hernals 01:
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Sk Hernals 01Sv Bg 16:
21. Sk Ottakring 01Sc Polyglott L.S. 01:
3Sg Schmelz / Klosterneuburg 01Sg 1813:
4Sk Austria Wien 01Sk Auhof:
5Sg Schmelz / Klosterneuburg 02Sv Floridsdorf:
5. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Sv Bg 16Sv Floridsdorf:
2Sk AuhofSg Schmelz / Klosterneuburg 02:
3Sg 1813Sk Austria Wien 01:
4Sc Polyglott L.S. 01Sg Schmelz / Klosterneuburg 01:
5Sk Hernals 011. Sk Ottakring 01:
6. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
11. Sk Ottakring 01Sv Bg 16:
2Sg Schmelz / Klosterneuburg 01Sk Hernals 01:
3Sk Austria Wien 01Sc Polyglott L.S. 01:
4Sg Schmelz / Klosterneuburg 02Sg 1813:
5Sv FloridsdorfSk Auhof:
7. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Sv Bg 16Sk Auhof:
2Sg 1813Sv Floridsdorf:
3Sc Polyglott L.S. 01Sg Schmelz / Klosterneuburg 02:
4Sk Hernals 01Sk Austria Wien 01:
51. Sk Ottakring 01Sg Schmelz / Klosterneuburg 01:
8. Ván ngày 2027/03/20 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Sg Schmelz / Klosterneuburg 01Sv Bg 16:
2Sk Austria Wien 011. Sk Ottakring 01:
3Sg Schmelz / Klosterneuburg 02Sk Hernals 01:
4Sv FloridsdorfSc Polyglott L.S. 01:
5Sk AuhofSg 1813:
9. Ván ngày 2027/04/10 lúc 15:00
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Sg 1813Sv Bg 16:
2Sc Polyglott L.S. 01Sk Auhof:
3Sk Hernals 01Sv Floridsdorf:
41. Sk Ottakring 01Sg Schmelz / Klosterneuburg 02:
5Sg Schmelz / Klosterneuburg 01Sk Austria Wien 01: