Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sg DAW * 5250
2Sk Hernals 02 * 4240
Kjsv Wien * 4240
4Sc Hörndlwald * 3½23,50
Sk Austria Wien 02 * 3½23,50
6Sg Schmelz / Klosterneuburg 032½ * 02,50
Sc Donaustadt2½ * 02,50
81. Sk Ottakring 022 * 020
1. Sk Ottakring 032 * 020
10Sc Polyglott L.S. 021 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)