Wiener Betriebsmeisterschaft 2026/2027 B-Liga

Ban Tổ chứcWiener Schachverband (Vienna Chess Federation)
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Gregor Neff
Tổng trọng tàiIA Daniel Lieb (1637550)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 m / 40 moves + 30s / move
Địa điểmWien (Vienna)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/30 đến 2027/02/10
Rating trung bình / Average age2085 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:00:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungA-Liga, B-Liga, C-Liga
1. Klasse, 2. Klasse A, 2. Klasse B
3. Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Sg Wbsc / Wiener Linien (RtgØ:2098 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1GMBalinov, Ilia2377AUTBetrieb161020101
2IMLeisch, Lukas2426AUTBetrieb163209411
3FMSteindl, Johannes2298AUTBetrieb164326601
4Rongitsch, Thomas2063AUTBetrieb161624201
5WCMKudlak, Julia2025POLBetrieb2185999001
  2. Nuschei Spezialdicht.Wien (RtgØ:2434 / HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1IMPeyrer, Konstantin2492AUTBetrieb164087911
2GMBaidetskyi, Valentin2488AUTBetrieb1414231701
3GMYankelevich, Lev2432GERBetrieb2468407411
4GMStanec, Nikolaus2460AUTBetrieb160177611
5GMStohl, Igor Dr.2389SVKBetrieb1490002511
6IMKilgus, Georg2343AUTBetrieb160621211
  3. Sg Verbund / Vhp - Omv (RtgØ:2102 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1IMSchroll, Gerhard Dr. MMag.2156AUTBetrieb160090711
2Maier, Yuri2131AUTBetrieb165159501
3Lucaci, Marius2078ROUBetrieb12097360,51
4Kropik, Martin MAS2076AUTBetrieb16138200,51
5CMAlbadri, Sattar2074IRQBetrieb1060234811
6FMFritsch, Klaus Mag.2099AUTBetrieb162716311
  4. Sg Epn (RtgØ:2019 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Schneider, Aron2158AUTBetrieb16968820,51
2Aichinger, Johannes2065AUTBetrieb167536201
3Stinner, David2028AUTBetrieb16773650,51
4Pivi, Mauro Dr.1936ITABetrieb3121051930,51
5Stasiv, Oleksandr1953UKRBetrieb3417317011
6Svrcek, Jozef1973AUTBetrieb168999111
  5. Schwarze Dame (RtgØ:2033 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Mayrhuber, Tobias2139AUTBetrieb163969201
2Khachatouri, Saro2064AUTBetrieb16380760,51
3Schweitzer, Werner2017AUTBetrieb16229270,51
4Herndl, Gerald2010AUTBetrieb160526711
5MKDanner, Lambert1999AUTBetrieb13058400,51
6Klausner, Felix1970AUTBetrieb165346601
  6. Polizei Wien (RtgØ:1889 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1FMPingitzer, Harald2218AUTBetrieb16027300,51
2Gerö, Leonhard2079AUTBetrieb167677611
3Wiener, Alexander B.A.1893AUTBetrieb16360810,51
4Pingitzer, Guenther1874AUTBetrieb16371260,51
5Unger, Martin Mag.1870AUTBetrieb163603001
6Kassoua, Yazan0AUTBetrieb53001825001
  7. Unicredit Bank Austria (RtgØ:1943 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1MKKuthan, Andreas Mag.2111AUTBetrieb160383301
2CMLipp, Alfred2017AUTBetrieb162010011
3Baureder, Lukas1901AUTBetrieb16822020,51
4Niedersberger, Andreas2000AUTBetrieb16400970,51
5Prager, Manfred1885AUTBetrieb160370101
6Lisy, Josef1745AUTBetrieb168609701
  8. Tu Wien (RtgØ:2045 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1CMSeyhanoglu, Deniz2207TURBetrieb630257211
2Mohar, Martin2128SLOBetrieb146383470,51
3Wagner, Sebastian1984AUTBetrieb16622870,51
4Huber, Luca2005AUTBetrieb167396301
5Scheffknecht, Philipp2023AUTBetrieb16091900,51
6El Gebaly, Yousef1923AUTBetrieb53000780111