Wiener Betriebsmeisterschaft 2026/2027 1. Klasse

Ban Tổ chứcWiener Schachverband (Vienna Chess Federation)
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Gregor Neff
Tổng trọng tàiIA Daniel Lieb (1637550)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 m / 40 moves + 30s / move
Địa điểmWien (Vienna)
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/30 đến 2027/03/10
Rating trung bình / Average age1871 / 57
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:09:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungA-Liga, B-Liga, C-Liga
1. Klasse, 2. Klasse A, 2. Klasse B
3. Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Tu Wien (RtgØ:1900, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Armeniakos, Sotiris1928GRE42659801111892
2Boller, Wolfgang1939AUT16582801111863
3Zaynard, Andreas1948AUT1606476½0,511827
4Blocher, Edgar Dr.1913AUT1604864½0,511812
5Haller, Simon Dr.1864AUT1645200½0,511862
6Wirthumer, Gunter1807AUT16414091111835
  2. Sg Wbsc / Wiener Linien (RtgØ:1937, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1CMNeff, Gregor Ing.2155AUT16139101112009
2Leonov, Leonid1949AUT16980521111947
3Steinmetz, Bruno1960AUT16795540011900
4Reyes-Acevedo, Ismael Mag.1970DOM6403697½0,511885
5Mihaljevic, Stipo1889CRO145181391111872
6Zimmermann, Christian1700AUT1668587½0,511811
  3. Sg Verbund / Vhp - Omv (RtgØ:1891, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1MKNagel, Herbert Dr.1978AUT1600613½0,511960
2MKKarlstötter, Kurt Mag.1893AUT1642863½0,511948
3Wieser, Andreas1955AUT1616811½0,511888
4Poyntner, Erich Dr.1818AUT1612026½0,511875
5AFMSchlitz, Sebastian1822AUT16713241111874
6Gruber, Werner1881AUT1605666½0,511857
  4. Sg Epn (RtgØ:1867, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Kucharski, Michael Mag.1929AUT16207031111936
2Kravchuk, Aleksandr Dr.1900AUT1687417½0,511877
3Ivancsics, Philipp1892AUT16808970011788
4Kantz, Heinz Dr.1853AUT1677322½0,511777
5Prammer, Franz Dr.1790AUT1635867½0,511568
6Gathemann, Thomas1838AUT16858211111400
  5. Bawag (RtgØ:1792, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Riegler, Robert1879AUT1637460½0,512240
2Bobic, Igor1836AUT16373040011959
3Bölzlbauer, Wolfgang1851AUT1610422½0,511914
4Gottwald, Michael1733AUT1637347½0,511934
5Sützl, Wolfgang Dr.1721AUT1634798½0,511894
6Fink, Helmut1733AUT16259421111747
  6. Wiener Ärzteschachklub (RtgØ:1948, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1FMVitouch, Anatol2240AUT1610651½0,511879
2Pöthe, Norbert Dr.1959AUT5300058501111836
3WMKKosc, Renata1914AUT1602578½0,511851
4Hollinsky, Christian Dr.1934AUT530000718½0,511733
5Wirrer, Horst Dr.1894AUT1649043½0,511721
6Wu, Manuel1747AUT5300055230011733
  7. Unicredit Bank Austria (RtgØ:1724, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Führer, Werner1936AUT16347040011929
2Rusek, Walter Mag.1877AUT1612700½0,511900
3Reisinger, Heinz DI.1788AUT16134131111892
4Ley, Helmut1777AUT1620096½0,511853
5Hruza, Gerhard1568AUT1635263½0,511790
6Tavlas, Tolga0AUT16864370011838
  8. Schwarze Dame (RtgØ:1900, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Stadik, Wolfgang Mag.1960AUT1634100½0,511978
2Frühauf, Norbert Ing.1948AUT1605259½0,511893
3Boehm, Gerhard1888AUT1605330½0,511955
4Hampel, Otfried Mag.1875AUT1616170½0,511818
5Borovnik, Martin1874AUT16452260011822
6Kraupfogel, Manfred1857AUT1616927½0,511881
  9. Team-Wien (RtgØ:1904, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Gutsch, Franz Mag.2009AUT16321750012155
2Cika, Agron1947ALB47003760011949
3Gröbl, Markus Ing.1900AUT16396761111960
4Kralik, Walter1885AUT1611941½0,511970
5Jauker, Valentin Mag.1872AUT16569450011889
6Kamptner, Wolfgang DI.1811AUT1637401½0,511700
  10. Wiener Staatsoper (RtgØ:1849, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Fischer, Peter1892AUT16369600011928
2Pennetzdorfer, David1863AUT16434440011939
3Krylov, Philipp1827AUT1679759½0,511948
4Fischer, Adrian1812AUT1665847½0,511913
5Fischer, Andreas1862AUT1637274½0,511864
6Rak, Monika1835AUT16989230011807