Wiener Betriebsmeisterschaft 2026/2027 3. KlasseCập nhật ngày: 04.10.2026 23:03:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | A-Liga, B-Liga, C-Liga 1. Klasse, 2. Klasse A, 2. Klasse B 3. Klasse |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Schwarze Dame | * | | | | | | 4½ | 4½ | | | | | 4 | 9 | 0 |
| 2 | Tu Wien 02 | | * | | | | | | 4 | 5 | | | | 4 | 9 | 0 |
| 3 | Tu Wien 01 | | | * | | | 3½ | | | | | | 5 | 4 | 8,5 | 0 |
| 4 | Sg Verbund / Vhp - Omv | | | | * | | | | | 3½ | 3½ | | | 4 | 7 | 0 |
| 5 | Sg Wbsc / Wiener Linien | | | | | * | | | | | 3 | 3½ | | 4 | 6,5 | 0 |
| 6 | Sg Epn 01 | | | 2½ | | | * | | | | | 5½ | | 2 | 8 | 0 |
| 7 | Wiener Staatsoper | 1½ | | | | | | * | | | | | 4½ | 2 | 6 | 0 |
| 8 | Bbsv Wien | 1½ | 2 | | | | | | * | | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| Wiener Ärzteschachklub | | 1 | | 2½ | | | | | * | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| Sg Epn 02 | | | | 2½ | 1 | | | | | * | | | 0 | 3,5 | 0 |
| 11 | Team-Wien | | | | | 2½ | ½ | | | | | * | | 0 | 3 | 0 |
| 12 | Polizei Wien | | | 1 | | | | 1½ | | | | | * | 0 | 2,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|