Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (A Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 00:07:22, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Blackjacks (A) * 0222222222220610188
2Manyanani (A)2 * 02211222221857,50173
3MRL (A)02 * 12220122216530155
4Observatory (A)001 * 2012222214480109
5Steinitz (A)0000 * 02222221246,5080
6Grassy Park (A)01022 * 0202121241,50107
7African Chess Lounge (A)010102 * 021221148,5091
8Kraaifontein (A)0020002 * 0202840,5068
9StellenboschMaties (A)00100202 * 002738056
10Cape Town (A)000000102 * 22735,5039
11Crossroads (A)0000010220 * 2734,5042
12UCT (A)00000000000 * 023,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break