Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (B Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:43:03, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn12StellenboschMaties (B)Rtg-11Manyanani (B)Rtg3 : 3
1.1
Palmer, Cheslin
1541-
Lawrence, Gordon
1760½ - ½
1.2
Van der Westhuizen, Werner
1527-
Abrahams, Adeeb
17571 - 0
1.3
Levinno, Kaye
1477-
Khan, Mohammed Zayan
17570 - 1
1.4
Diedericks, Albert
1476-
De Kock, Wade
17260 - 1
1.5
Tanser, Anthony
1242-
Galleid, Stephen
16871 - 0
1.6
Meyer, Jeff
1401-
Esau, Omar
1579½ - ½
Bàn1UWC (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg3 : 3
2.1
Brander, Waylon
1943-
Masoka, Lwando
17491 - 0
2.2
Waguta, Brooklyn
1843-
Theko, Philani prince
16850 - 1
2.3
Shoba, Lundi
1746-
Mchontsi, Ayabonga
16211 - 0
2.4
Parenzee, Ethan
1754-
Godi, Siboniso
15430 - 1
2.5
Khulu, Sibahle
1642-
Masase, Ndugiselo
11991 - 0
2.6
Segelaar, Geriant
1728-
Makhubela, Samuel Thabiso
15990 - 1
Bàn2Helderberg (A)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg4 : 2
3.1
Martz, Sven Karl
1904-
Mutunhire, Roy
16461 - 0
3.2
Frank, Daniel
1809-
Blauw, Siyamthanda
16281 - 0
3.3
Adolf, Feraydo
1728-
November, Edwin Jacobus
16450 - 1
3.4
Van Wyk, Aldrich
1696-
Ruiters, Cade
16891 - 0
3.5
Klopper, Ben
1714-
Chiriya, Takudzwa
15921 - 0
3.6
Temmers, Shaun Marlin
1645-
Hangana, Anethemba
16360 - 1
Bàn3Steinitz (B)Rtg-8Observatory (B)Rtg2 : 4
4.1CM
Khuphwathea, Paul Chimwemwe
1740-
Stoddard, James Daniel
1631½ - ½
4.2
Willenberg, Shaun Ralph
1758-
Mokhele, Katleho
16600 - 1
4.3
Dubbeld, Bernard
1767-
Roberts, Ethan
17440 - 1
4.4
Dubbeld, Benjamin
1727-
Jenkins, Tauriq
15891 - 0
4.5JM
Akemdien, Alex
1714-
Zweigenthal, Daniel
17030 - 1
4.6
Allies, Donovan
1588-
Underwood, Alexander
1625½ - ½
Bàn4Bellville (A)Rtg-7Delft (A)Rtg6 : 0
5.1
Longano, Michael Nicholas
2014-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2PM
Schutte, Andre
1872-
không có đấu thủ
0+ - -
5.3
Knipe, Johannes Michiel De Kock
1846-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
Baxter, David Jarred
1785-
không có đấu thủ
0+ - -
5.5
Booysen, Neil
1720-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
Frick, Jacques
1745-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-6Elsies River (A)Rtg3½:2½
6.1
Lielieveld, Franco
1773-
Mackinna, Cashlin
16871 - 0
6.2
Lielieveld, Jadrian
1782-
Maneveld, Conrad
16631 - 0
6.3
Maxwell, Christian Paul
1507-
Raubenheimer, Granton
1647½ - ½
6.4
Maxwell, Tristan
1602-
Koester, Euclides Euclides
17760 - 1
6.5
Gumede, Alwande
1416-
Bayman, Mark
16021 - 0
6.6
không có đấu thủ
0-
Maneveld, Duncan
1235- - +