Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (B Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:43:03, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg3 : 3
1.1
Mackinna, Cashlin
1687-
Malherbe, Jeevan
16381 - 0
1.2
Maneveld, Conrad
1663-
Nieuwoudt, Noreht
1570½ - ½
1.3
Raubenheimer, Granton
1647-
Palmer, Cheslin
1541½ - ½
1.4
Koester, Euclides Euclides
1776-
Van der Westhuizen, Werner
15271 - 0
1.5
Bayman, Mark
1602-
Sibanda, Andile Patience
14840 - 1
1.6
Maneveld, Duncan
1235-
Levinno, Kaye
14770 - 1
Bàn7Delft (A)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 6
2.1
không có đấu thủ
0-
Lielieveld, Franco
1773- - +
2.2
không có đấu thủ
0-
Lielieveld, Jadrian
1782- - +
2.3
không có đấu thủ
0-
Ferreira, Craig
1843- - +
2.4
không có đấu thủ
0-
Bastiaan, Gino 
1589- - +
2.5
không có đấu thủ
0-
Maxwell, Christian Paul
1507- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
Maxwell, Tristan
1602- - +
Bàn8Observatory (B)Rtg-4Bellville (A)Rtg½ :5½
3.1
Poorun, Argon
1727-
Longano, Michael Nicholas
20140 - 1
3.2
Mdlalose, Mosis Mabuya
1692-PM
Schutte, Andre
18720 - 1
3.3
Stoddard, James Daniel
1631-
Knipe, Johannes Michiel De Kock
18460 - 1
3.4
Mokhele, Katleho
1660-
Booysen, Neil
17200 - 1
3.5
Jenkins, Tauriq
1589-
Frick, Jacques
17450 - 1
3.6
Zweigenthal, Daniel
1703-
Russouw, Daniel Jacobus
1588½ - ½
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-3Steinitz (B)Rtg3 : 3
4.1
Mutunhire, Roy
1646-
Willenberg, Roland Chester
17261 - 0
4.2
Blauw, Siyamthanda
1628-CM
Khuphwathea, Paul Chimwemwe
17400 - 1
4.3
November, Edwin Jacobus
1645-
Dubbeld, Bernard
17670 - 1
4.4
Ruiters, Cade
1689-
Dubbeld, Benjamin
17270 - 1
4.5
Witbooi, Lee-Roy
1650-JM
Akemdien, Alex
17141 - 0
4.6
Van Staaden, Darren
1628-
Talmarkes, Matthew
14831 - 0
Bàn10CPUT (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 6
5.1
Masoka, Lwando
1749-
Martz, Sven Karl
19040 - 1
5.2
Theko, Philani prince
1685-
Frank, Daniel
18090 - 1
5.3
Makhubela, Samuel Thabiso
1599-
Adolf, Feraydo
17280 - 1
5.4
không có đấu thủ
0-
Van Wyk, Aldrich
1696- - +
5.5
không có đấu thủ
0-
Klopper, Ben
1714- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
Rule, Liam
1686- - +
Bàn11Manyanani (B)Rtg-1UWC (A)Rtg2½:3½
6.1
Lawrence, Gordon
1760-
Brander, Waylon
1943½ - ½
6.2
Abrahams, Adeeb
1757-
Waguta, Brooklyn
18430 - 1
6.3
Khan, Mohammed Zayan
1757-
Parenzee, Ethan
17541 - 0
6.4
De Kock, Wade
1726-
Khulu, Sibahle
1642½ - ½
6.5
Esau, Omar
1579-
Segelaar, Geriant
1728½ - ½
6.6
Slamang, Mohammed Kassiem
1575-
Lesetedi, Kopano
17140 - 1