Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (B Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:43:03, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg4 : 2
1.1
Martz, Sven Karl
1904-
Lirafu, Siyambonga
18011 - 0
1.2
Frank, Daniel
1809-
Opperman, Connor
17760 - 1
1.3
Guo, Aleks
1765-
Bless, Lulutho
17581 - 0
1.4
Van Wyk, Aldrich
1696-
Southey, Andrew Mcnab
17461 - 0
1.5
Klopper, Ben
1714-
Van Zyl, Michael
16740 - 1
1.6
Temmers, Shaun Marlin
1645-CM
Thakersee, Akshay
16291 - 0
Bàn3Steinitz (B)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 6
2.1
Willenberg, Tristan
1747-
Brander, Waylon
19430 - 1
2.2
Schuller, Ashley Marlon
1720-
Waguta, Brooklyn
18430 - 1
2.3CM
Khuphwathea, Paul Chimwemwe
1740-
Parenzee, Ethan
17540 - 1
2.4
Willenberg, Shaun Ralph
1758-
Khulu, Sibahle
16420 - 1
2.5JM
Akemdien, Alex
1714-
Segelaar, Geriant
17280 - 1
2.6
Allies, Donovan
1588-
Lesetedi, Kopano
17140 - 1
Bàn4Bellville (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg2½:3½
3.1PM
Schutte, Andre
1872-
Rogov, Evgenij
1769½ - ½
3.2
Knipe, Johannes Michiel De Kock
1846-
Lawrence, Gordon
17600 - 1
3.3
Baxter, David Jarred
1785-
Khan, Mohammed Zayan
1757½ - ½
3.4
De Waal, Riaan
1785-
De Kock, Wade
17260 - 1
3.5
Booysen, Neil
1720-
Galleid, Stephen
1687½ - ½
3.6
Frick, Jacques
1745-
Esau, Omar
15791 - 0
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg6 : 0
4.1
Lielieveld, Franco
1773-
Masoka, Lwando
17491 - 0
4.2
Lielieveld, Jadrian
1782-
Theko, Philani prince
16851 - 0
4.3
Ferreira, Craig
1843-
Mchontsi, Ayabonga
16211 - 0
4.4
Maxwell, Christian Paul
1507-
không có đấu thủ
0+ - -
4.5
Maxwell, Tristan
1602-
không có đấu thủ
0+ - -
4.6
Gumede, Alwande
1416-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn6Elsies River (A)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg4½:1½
5.1
Mackinna, Cashlin
1687-
Mutunhire, Roy
16461 - 0
5.2
Williams, Elegeaux
1690-
Blauw, Siyamthanda
1628½ - ½
5.3
Maneveld, Conrad
1663-
Van Staaden, Darren
16281 - 0
5.4
Raubenheimer, Granton
1647-
Van Staaden, Jamie
14021 - 0
5.5
Williams, Enrico
1542-
Mutanda, Rutando
15400 - 1
5.6
Bayman, Mark
1602-
Gabriel, Romeo
15621 - 0
Bàn7Delft (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg2½:3½
6.1
Mfazwe, Lutho
1955-
Mcmanus, Dale
17411 - 0
6.2
Maliwa, Sillindokuhle
1553-
Green, Guy Andrew Orpen
17450 - 1
6.3
Mtati, Wazo
1664-
Poorun, Argon
17271 - 0
6.4
Bosch, Fabio
1632-
Chichava, Bongani
1829½ - ½
6.5
Bowers, Chad
1562-
Stoddard, James Daniel
16310 - 1
6.6
Finini, Kamva
1224-
Mokhele, Katleho
16600 - 1