Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (B Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:43:03, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn12StellenboschMaties (B)Rtg-8Observatory (B)Rtg3 : 3
1.1
Lirafu, Siyambonga
1801-
Mcmanus, Dale
17411 - 0
1.2
Opperman, Connor
1776-
Green, Guy Andrew Orpen
17450 - 1
1.3
Bless, Lulutho
1758-
Poorun, Argon
17270 - 1
1.4
Southey, Andrew Mcnab
1746-
Chichava, Bongani
18291 - 0
1.5
Van Zyl, Michael
1674-
Stoddard, James Daniel
16311 - 0
1.6CM
Thakersee, Akshay
1629-
Mokhele, Katleho
16600 - 1
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-7Delft (A)Rtg1½:4½
2.1
Mutunhire, Roy
1646-
Mfazwe, Lutho
19550 - 1
2.2
Blauw, Siyamthanda
1628-
Maliwa, Sillindokuhle
15531 - 0
2.3
Van Staaden, Jamie
1402-
Mtati, Wazo
16640 - 1
2.4
Mutanda, Rutando
1540-
Bosch, Fabio
1632½ - ½
2.5
Gabriel, Romeo
1562-
Bowers, Chad
15620 - 1
2.6
không có đấu thủ
0-
Finini, Kamva
1224- - +
Bàn10CPUT (A)Rtg-6Elsies River (A)Rtg2 : 4
3.1
Masoka, Lwando
1749-
Mackinna, Cashlin
16871 - 0
3.2
Theko, Philani prince
1685-
Williams, Elegeaux
16900 - 1
3.3
Mchontsi, Ayabonga
1621-
Maneveld, Conrad
16631 - 0
3.4
không có đấu thủ
0-
Raubenheimer, Granton
1647- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
Williams, Enrico
1542- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Bayman, Mark
1602- - +
Bàn11Manyanani (B)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg1½:4½
4.1
Lawrence, Gordon
1760-
Lielieveld, Franco
17730 - 1
4.2
Abrahams, Adeeb
1757-
Lielieveld, Jadrian
17821 - 0
4.3
Khan, Mohammed Zayan
1757-
Ferreira, Craig
18430 - 1
4.4
De Kock, Wade
1726-
Maxwell, Christian Paul
1507½ - ½
4.5
Galleid, Stephen
1687-
Maxwell, Tristan
16020 - 1
4.6
Esau, Omar
1579-
Gumede, Alwande
14160 - 1
Bàn1UWC (A)Rtg-4Bellville (A)Rtg4 : 2
5.1
Brander, Waylon
1943-
Longano, Michael Nicholas
20141 - 0
5.2
Waguta, Brooklyn
1843-PM
Schutte, Andre
18721 - 0
5.3
Parenzee, Ethan
1754-
Baxter, David Jarred
1785½ - ½
5.4
Khulu, Sibahle
1642-
Booysen, Neil
1720½ - ½
5.5
Segelaar, Geriant
1728-
Frick, Jacques
1745½ - ½
5.6
Lesetedi, Kopano
1714-
Van Schaik, Michael Peter
1686½ - ½
Bàn2Helderberg (A)Rtg-3Steinitz (B)Rtg2 : 4
6.1
Martz, Sven Karl
1904-
Willenberg, Tristan
17470 - 1
6.2
Guo, Aleks
1765-
Schuller, Ashley Marlon
17200 - 1
6.3
Van Wyk, Aldrich
1696-CM
Khuphwathea, Paul Chimwemwe
17400 - 1
6.4
Klopper, Ben
1714-
Willenberg, Shaun Ralph
1758½ - ½
6.5
Temmers, Shaun Marlin
1645-
Dubbeld, Bernard
17671 - 0
6.6
Geduld, Owen
1685-
Dubbeld, Benjamin
1727½ - ½