Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (B Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:43:03, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg3 : 3
1.1CM
Khuphwathea, Paul Chimwemwe
1740-
Van Zyl, Michael
16741 - 0
1.2
Willenberg, Shaun Ralph
1758-
Malherbe, Jeevan
16381 - 0
1.3
Dubbeld, Bernard
1767-
Marais, Jordan
1591½ - ½
1.4
Dubbeld, Benjamin
1727-
Nieuwoudt, Noreht
1570½ - ½
1.5JM
Akemdien, Alex
1714-
Palmer, Cheslin
15410 - 1
1.6
Allies, Donovan
1588-
Van der Westhuizen, Werner
15270 - 1
Bàn4Bellville (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg4½:1½
2.1PM
Schutte, Andre
1872-
Martz, Sven Karl
1904½ - ½
2.2
Knipe, Johannes Michiel De Kock
1846-
Frank, Daniel
18091 - 0
2.3
Meiboom Jnr, Gerrit
1862-
Klopper, Ben
17140 - 1
2.4
Baxter, David Jarred
1785-
Rule, Liam
16861 - 0
2.5
Booysen, Neil
1720-
Geduld, Owen
16851 - 0
2.6
Frick, Jacques
1745-
Rule, Calem
15641 - 0
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-1UWC (A)Rtg1 : 5
3.1
Lielieveld, Franco
1773-
Brander, Waylon
19430 - 1
3.2
Lielieveld, Jadrian
1782-
Waguta, Brooklyn
18430 - 1
3.3
Ferreira, Craig
1843-
Parenzee, Ethan
17540 - 1
3.4
Maxwell, Christian Paul
1507-
Khulu, Sibahle
16420 - 1
3.5
Maxwell, Tristan
1602-
Segelaar, Geriant
1728½ - ½
3.6
Gumede, Alwande
1416-
Lesetedi, Kopano
1714½ - ½
Bàn6Elsies River (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg3½:2½
4.1
Mackinna, Cashlin
1687-
Rogov, Evgenij
1769½ - ½
4.2
Maneveld, Conrad
1663-
Lawrence, Gordon
17601 - 0
4.3
Raubenheimer, Granton
1647-
Abrahams, Adeeb
17571 - 0
4.4
Koester, Euclides Euclides
1776-
Khan, Mohammed Zayan
17571 - 0
4.5
Bayman, Mark
1602-
De Kock, Wade
17260 - 1
4.6
Maart, Craig
1241-
Galleid, Stephen
16870 - 1
Bàn7Delft (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg6 : 0
5.1
Mfazwe, Lutho
1955-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
Fredericks, Malcolm
1801-
không có đấu thủ
0+ - -
5.3
Mtati, Wazo
1664-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
Bosch, Fabio
1632-
không có đấu thủ
0+ - -
5.5
Bowers, Chad
1562-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
Jikwana, Singa
1239-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn8Observatory (B)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg4½:1½
6.1
Mcmanus, Dale
1741-
Maruma, Kamogelo
16790 - 1
6.2
Green, Guy Andrew Orpen
1745-
Blauw, Siyamthanda
16281 - 0
6.3
Poorun, Argon
1727-
November, Edwin Jacobus
1645½ - ½
6.4
Mokhele, Katleho
1660-
Witbooi, Lee-Roy
16501 - 0
6.5
Majiba, Khayisile
1583-
Van Staaden, Darren
16281 - 0
6.6
Gilfillan, Ian
1642-
Hangana, Anethemba
16361 - 0