Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (B Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:43:03, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg3½:2½
1.1
Lielieveld, Franco
1773-
Nieuwoudt, Noreht
15701 - 0
1.2
Lielieveld, Jadrian
1782-
Kuypers, Parker
15431 - 0
1.3
Maxwell, Christian Paul
1507-
Palmer, Cheslin
15410 - 1
1.4
Maxwell, Tristan
1602-
Sibanda, Andile Patience
14841 - 0
1.5
Gumede, Alwande
1416-
Levinno, Kaye
1477½ - ½
1.6
không có đấu thủ
0-
Diedericks, Albert
1476- - +
Bàn6Elsies River (A)Rtg-4Bellville (A)Rtg2 : 4
2.1
Mackinna, Cashlin
1687-PM
Schutte, Andre
1872½ - ½
2.2
Maneveld, Conrad
1663-
Knipe, Johannes Michiel De Kock
18460 - 1
2.3
Raubenheimer, Granton
1647-
Baxter, David Jarred
17850 - 1
2.4
Koester, Euclides Euclides
1776-
Booysen, Neil
17201 - 0
2.5
Bayman, Mark
1602-
Frick, Jacques
17450 - 1
2.6
Maneveld, Duncan
1235-
Russouw, Daniel Jacobus
1588½ - ½
Bàn7Delft (A)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 6
3.1
không có đấu thủ
0-CM
Khuphwathea, Paul Chimwemwe
1740- - +
3.2
không có đấu thủ
0-
Willenberg, Shaun Ralph
1758- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
Dubbeld, Bernard
1767- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
Dubbeld, Benjamin
1727- - +
3.5
không có đấu thủ
0-JM
Akemdien, Alex
1714- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Allies, Donovan
1588- - +
Bàn8Observatory (B)Rtg-2Helderberg (A)Rtg1 : 5
4.1
Poorun, Argon
1727-
Martz, Sven Karl
19040 - 1
4.2
Stoddard, James Daniel
1631-
Frank, Daniel
18090 - 1
4.3
Mokhele, Katleho
1660-
Adolf, Feraydo
1728½ - ½
4.4
Roberts, Ethan
1744-
Van Wyk, Aldrich
16960 - 1
4.5
Jenkins, Tauriq
1589-
Klopper, Ben
17140 - 1
4.6
Underwood, Alexander
1625-
Temmers, Shaun Marlin
1645½ - ½
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-1UWC (A)Rtg3½:2½
5.1
Mutunhire, Roy
1646-
Brander, Waylon
19430 - 1
5.2
Blauw, Siyamthanda
1628-
Shoba, Lundi
17460 - 1
5.3
November, Edwin Jacobus
1645-
Segelaar, Geriant
17281 - 0
5.4
Ruiters, Cade
1689-
Lesetedi, Kopano
1714½ - ½
5.5
Chiriya, Takudzwa
1592-
Mitchels, Jamie-Lee
15871 - 0
5.6
Hangana, Anethemba
1636-
Buthelezi, Msizi
13421 - 0
Bàn10CPUT (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg4½:1½
6.1
Masoka, Lwando
1749-
Lawrence, Gordon
17600 - 1
6.2
Theko, Philani prince
1685-
Abrahams, Adeeb
17571 - 0
6.3
Mchontsi, Ayabonga
1621-
Khan, Mohammed Zayan
17571 - 0
6.4
Makhubela, Samuel Thabiso
1599-
De Kock, Wade
1726½ - ½
6.5
Godi, Siboniso
1543-
Galleid, Stephen
16871 - 0
6.6
Masase, Ndugiselo
1199-
Esau, Omar
15791 - 0