Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (B Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:43:03, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Bellville (A) * 4½255½45½4½2½5½5618500180
2Helderberg (A)1½ * 4½2½544452651643,50148
3UWC (A)41½ * 533½2½4½3½6361642,50162
4Drakenstein Dragons (A)13½1 * 23½43½4½5½661640,50134
5Observatory (B)½134 * 54½33463½1537,50134
6Elsies River (A)222½2½1 * 4½33½243½930,5060
7Kraaifontein (B)½23½21½1½ * 3½4½361½929,5082
8StellenboschMaties (B)1½21½2½332½ * 3364832058
9Manyanani (B)3½12½1½32½1½3 * 41½4828083
10Steinitz (B)½40½24332 * 26827075
11CPUT (A)103002004½4 * 0514,5048
12Delft (A)01002½2½4½2206 * 420,5028

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break