Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (C Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:00:02, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn6UCT (B)Rtg-12Mother City (A)Rtg0 : 6
1.1
không có đấu thủ
0-
Swarts, Paul
1589- - +
1.2
không có đấu thủ
0-
Mharapara, Liberty
1476- - +
1.3
không có đấu thủ
0-
Du Plessis, Bennie
1584- - +
1.4
không có đấu thủ
0-
Steytler, Nic
1443- - +
1.5
không có đấu thủ
0-
Phakathi, Lunga
1435- - +
1.6
không có đấu thủ
0-
Kieser, Michael
1212- - +
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-5Steinitz (C)Rtg4 : 2
2.1
Nelson, Wilfred
1768-
Singh, Aadiv
14961 - 0
2.2
Sinden, Reginald John
1647-
Goosen, Pierre
14000 - 1
2.3
Adams, Kyron
1562-
Fortune, Ivan
13810 - 1
2.4
Jimu, Tatenda
1407-
Khuphwathea, Lucy
14271 - 0
2.5
Hammond, Elric
1339-
Van Eck, Ian
14541 - 0
2.6
Goff, Tee-Ago
1329-
Pedersen, Thomas
13561 - 0
Bàn8Grassy Park (B)Rtg-4Zutari (A)Rtg1 : 5
3.1
Harrison, Nazeem
1661-
Resandt, Arthur
1578½ - ½
3.2
Kayter, Kyle
1476-
Moroti, Nyiko
16340 - 1
3.3
Kebolo, Munkia
1671-
Carelse, Reginald Stephen
16680 - 1
3.4
Kalombo, Edo Tshimanga
1366-
Klein, Gerdener
1662½ - ½
3.5
Tshaka, Lingomso
1321-
Little, Chris
13300 - 1
3.6
Lekay, Dawynne
1114-
Lukie, Mogamad Naasier
12490 - 1
Bàn9Capablanca (A)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg6 : 0
4.1
Adams, Kyle
1665-
Hangana, Anethemba
16361 - 0
4.2
Fritz, Virgil Jacobus
1631-
Van Staaden, Burton
14901 - 0
4.3
Fritz, Tegan
1764-
Jacobs, Darryl
14371 - 0
4.4
Fritz, Kaylyn
1757-
không có đấu thủ
0+ - -
4.5
Jassiem, Ghampie
1300-
không có đấu thủ
0+ - -
4.6
Van Der Merwe, Stanton
1179-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn10Helderberg (B)Rtg-2Blackjacks (B)Rtg1 : 5
5.1
Keller, Johann Martin Fredrich
1536-
Meiring, Victor
17190 - 1
5.2
Coetzee, Tebogo Hendrik
1541-
Louw, Llewellyn Theodor
1691½ - ½
5.3
Rule, Calem
1564-
Mentoor, Theodor Thys
16440 - 1
5.4
Eyberg, Zoe
1519-
Mintoor, Donvito
14450 - 1
5.5
Sarr, Eliman
1412-
Mintoor, Davian
1371½ - ½
5.6
Ferguson, Nathan
1233-
Herder, Jovanne
13470 - 1
Bàn11Crossroads (B)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg3 : 2
6.1
Msondlwana, Lwazi
1562-
Esterhuysen, Sebastian
13800 - 1
6.2
Xabadiya, Nizibone
1477-
Desemela, Thabo
13651 - 0
6.3
Sobada, Anelisa
1493-
Mente, Limi
13451 - 0
6.4
Magwaza, Richard
1352-
Human-Wales, Tyler
13431 - 0
6.5
không có đấu thủ
0-
Naidoo, Thushani
1329- - +
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -