Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (C Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:00:02, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn12Mother City (A)Rtg-8Grassy Park (B)Rtg2 : 4
1.1
Swarts, Paul
1589-
Fisher, Howard
17380 - 1
1.2
Mharapara, Liberty
1476-
Baron, Dylan
16500 - 1
1.3
Du Plessis, Bennie
1584-
Madamombe, Liam
1483½ - ½
1.4
Steytler, Nic
1443-
Barron, Dorian
13801 - 0
1.5
Petersen, Cole
1314-
Van Der Merwe, Schalk Wiehan
1567½ - ½
1.6
Roffey, Justin
1245-
Kayter, Kyle
14760 - 1
Bàn9Capablanca (A)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg3½:2½
2.1
Adams, Kyle
1665-
Sinden, Reginald John
16471 - 0
2.2
Fritz, Virgil Jacobus
1631-
Gordon, Eugene
1558½ - ½
2.3
Fritz, Kaylyn
1757-
Adams, Kyron
15621 - 0
2.4
Balie, Ryan Justin
1499-
Jimu, Tatenda
14070 - 1
2.5
Van Der Merwe, Stanton
1179-
Hammond, Elric
13391 - 0
2.6
Snell, Manual
0-
Brown, John-Rodney
14990 - 1
Bàn10Helderberg (B)Rtg-6UCT (B)Rtg5 : 0
3.1
Coetzee, Tebogo Hendrik
1541-
không có đấu thủ
0+ - -
3.2
Eyberg, Zoe
1519-
không có đấu thủ
0+ - -
3.3
Sarr, Eliman
1412-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
Koen, Etienne
1308-
không có đấu thủ
0+ - -
3.5
Dennis, Wevell
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
Bàn11Crossroads (B)Rtg-5Steinitz (C)Rtg3 : 3
4.1
Mbonde, Christopher
1447-JM
Akemdien, Alex
17141 - 0
4.2
Mbilini, Hlomla
1639-
Allies, Donovan
15880 - 1
4.3
Xabadiya, Nizibone
1477-
Adriaanse, Jordan
15251 - 0
4.4
Magwaza, Richard
1352-
Talmarkes, Matthew
14830 - 1
4.5
Sobada, Anelisa
1493-
Bowman, Fuqaan
14811 - 0
4.6
Myaleni, Asonele
1416-
Willenberg, Ashley Bernard
13700 - 1
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-4Zutari (A)Rtg1 : 5
5.1
Nguyen, Minh Thien
1626-
Resandt, Arthur
15781 - 0
5.2
Kuypers, Parker
1543-
Moroti, Nyiko
16340 - 1
5.3
Palmer, Cheslin
1541-
Carelse, Reginald Stephen
16680 - 1
5.4
Diedericks, Albert
1476-
Klein, Gerdener
16620 - 1
5.5
Meyer, Jeff
1401-
Pearce, Andre Jacques
16120 - 1
5.6
Esterhuysen, Sebastian
1380-
Lukie, Mogamad Naasier
12490 - 1
Bàn2Blackjacks (B)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg3 : 3
6.1
Meiring, Victor
1719-
Devaney, Nigel
16141 - 0
6.2
Cunningham, Lezerick
1583-
Pfende, Takudwza
15051 - 0
6.3
Mintoor, Donvito
1445-
Goniwe, Iminathi
14060 - 1
6.4
Mintoor, Davian
1371-
Van Staaden, Burton
14900 - 1
6.5
Herder, Jovanne
1347-
Jacobs, Darryl
14371 - 0
6.6
Fillies, Keshe
1288-
Greeff, Reginald
12720 - 1