Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (C Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:00:02, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-12Mother City (A)Rtg2 : 4
1.1
Van Staaden, Jamie
1402-
Swarts, Paul
1589½ - ½
1.2
Mutanda, Rutando
1540-
Du Plessis, Bennie
15841 - 0
1.3
Jooste, Shaqeel
1508-
Steytler, Nic
14430 - 1
1.4
Goniwe, Iminathi
1406-
Petersen, Cole
13140 - 1
1.5
Galant, Matthew
1246-
Roffey, Justin
12450 - 1
1.6
Thomas, Kenneth
0-
Kieser, Michael
1212½ - ½
Bàn4Zutari (A)Rtg-2Blackjacks (B)Rtg5 : 1
2.1
Resandt, Arthur
1578-
Mintoor, Davian
13711 - 0
2.2
Moroti, Nyiko
1634-
Herder, Jovanne
13470 - 1
2.3
Carelse, Reginald Stephen
1668-
Fillies, Keshe
12881 - 0
2.4
Pearce, Andre Jacques
1612-
Botes, Fabian
11441 - 0
2.5
Honey, Hendrik Christian
1245-
Mbakami, Capps
01 - 0
2.6
Lukie, Mogamad Naasier
1249-
Esau, Waygen
01 - 0
Bàn5Steinitz (C)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg4 : 2
3.1
Adriaanse, Jordan
1525-
Sibanda, Andile Patience
14840 - 1
3.2
Talmarkes, Matthew
1483-
Meyer, Jeff
14011 - 0
3.3
Williams, Samuel Joseph
1496-
Esterhuysen, Sebastian
13801 - 0
3.4
Bowman, Fuqaan
1481-
Human-Wales, Tyler
13430 - 1
3.5
Singh, Aadiv
1496-
Williams, Naydene
13191 - 0
3.6
Freeks, Karl
1497-
Botha, Meurant
12971 - 0
Bàn6UCT (B)Rtg-11Crossroads (B)Rtg1 : 5
4.1
Kannemeyer, David
1338-
Msondlwana, Lwazi
1562½ - ½
4.2
Cekwane, Nkosana
1200-
Mbilini, Hlomla
16390 - 1
4.3
Singo, Takalani
0-
Mbonde, Christopher
1447½ - ½
4.4
không có đấu thủ
0-
Xabadiya, Nizibone
1477- - +
4.5
không có đấu thủ
0-
Nonkonyana, Mveleli
1199- - +
4.6
không có đấu thủ
0-
Magwaza, Richard
1352- - +
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-10Helderberg (B)Rtg1 : 5
5.1
Sinden, Reginald John
1647-
De Wet, Evan
16051 - 0
5.2
Gordon, Eugene
1558-
Coetzee, Tebogo Hendrik
15410 - 1
5.3
Adams, Kyron
1562-
Keller, Johann Martin Fredrich
15360 - 1
5.4
Jimu, Tatenda
1407-
Jaftha, Jeyhlin
15280 - 1
5.5
Hammond, Elric
1339-
Eyberg, Zoe
15190 - 1
5.6
Saunders, Joseph
1337-
Sarr, Eliman
14120 - 1
Bàn8Grassy Park (B)Rtg-9Capablanca (A)Rtg2 : 4
6.1
Strydom, Henroux
1621-
Adams, Kyle
1665½ - ½
6.2
Srivastava, Prakhar
1442-
Fritz, Virgil Jacobus
16311 - 0
6.3
Kayter, Kyle
1476-
Fritz, Tegan
17640 - 1
6.4
Kebolo, Munkia
1671-
Fritz, Kaylyn
1757½ - ½
6.5
Payi, Shaun
0-
Balie, Ryan Justin
14990 - 1
6.6
Pacifique, Shema
1367-
Van Der Merwe, Stanton
11790 - 1