Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (C Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:00:02, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-12Mother City (A)Rtg4½:1½
1.1
Resandt, Arthur
1578-
Swarts, Paul
15891 - 0
1.2
Klein, Gerdener
1662-
Du Plessis, Bennie
15841 - 0
1.3
Pearce, Andre Jacques
1612-
Steytler, Nic
14431 - 0
1.4
Little, Chris
1330-
Petersen, Cole
13141 - 0
1.5
Honey, Hendrik Christian
1245-
Roffey, Justin
12450 - 1
1.6
Lukie, Mogamad Naasier
1249-
Kieser, Michael
1212½ - ½
Bàn5Steinitz (C)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg3½:2½
2.1
Talmarkes, Matthew
1483-
Van Staaden, Jamie
14020 - 1
2.2
Singh, Aadiv
1496-
Goniwe, Iminathi
14060 - 1
2.3
Freeks, Karl
1497-
Jacobs, Darryl
14371 - 0
2.4
Goosen, Pierre
1400-
Thomas, Kenneth
0½ - ½
2.5
Fortune, Ivan
1381-
Nikelo, Liyema
12731 - 0
2.6
Khuphwathea, Lucy
1427-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn6UCT (B)Rtg-2Blackjacks (B)Rtg0 : 6
3.1
không có đấu thủ
0-
Louw, Llewellyn Theodor
1691- - +
3.2
không có đấu thủ
0-
Mentoor, Theodor Thys
1644- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
Pharo, Keenan
1457- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
Mintoor, Donvito
1445- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
Mintoor, Davian
1371- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Herder, Jovanne
1347- - +
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg1½:4½
4.1
Sinden, Reginald John
1647-
Van Der Westhuizen, Werner
15270 - 1
4.2
Adams, Kyron
1562-
Sibanda, Andile Patience
14840 - 1
4.3
Jimu, Tatenda
1407-
Meyer, Jeff
14011 - 0
4.4
Hammond, Elric
1339-
Esterhuysen, Sebastian
13800 - 1
4.5
Brown, John-Rodney
1499-
Desemela, Thabo
13650 - 1
4.6
Crombie, Uthmaan
1335-
Williams, Naydene
1319½ - ½
Bàn8Grassy Park (B)Rtg-11Crossroads (B)Rtg5½: ½
5.1
Kebolo, Munkia
1671-
Magwaza, Richard
13521 - 0
5.2
Copley, Hugh
1432-
Sobada, Anelisa
14931 - 0
5.3
Kalombo, Edo Tshimanga
1366-
Myaleni, Asonele
14161 - 0
5.4
Tshaka, Lingomso
1321-
Joya, Lilitha
1313½ - ½
5.5
Muanda, Fabiano
1398-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
Gangat, Yusuf
1296-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn9Capablanca (A)Rtg-10Helderberg (B)Rtg3 : 3
6.1
Adams, Kyle
1665-
Temmers, Shaun Marlin
16451 - 0
6.2
Fritz, Virgil Jacobus
1631-
Rule, Liam
16861 - 0
6.3
Fritz, Kaylyn
1757-
Smith, Tyler
16340 - 1
6.4
Zass, Matthew
0-
De Wet, Evan
16051 - 0
6.5
Balie, Ryan Justin
1499-
Eyberg, Zoe
15190 - 1
6.6
Van Der Merwe, Stanton
1179-
Sarr, Eliman
14120 - 1