Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (C Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:00:02, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn12Mother City (A)Rtg-10Helderberg (B)Rtg2 : 4
1.1
Swarts, Paul
1589-
Temmers, Shaun Marlin
16450 - 1
1.2
Du Plessis, Bennie
1584-
Rule, Liam
16860 - 1
1.3
Steytler, Nic
1443-
Smith, Tyler
16340 - 1
1.4
Petersen, Cole
1314-
De Wet, Evan
16051 - 0
1.5
Roffey, Justin
1245-
Eyberg, Zoe
15191 - 0
1.6
Kieser, Michael
1212-
Sarr, Eliman
14120 - 1
Bàn11Crossroads (B)Rtg-9Capablanca (A)Rtg1 : 5
2.1
Magwaza, Richard
1352-
Adams, Kyle
16650 - 1
2.2
Sobada, Anelisa
1493-
Fritz, Virgil Jacobus
16311 - 0
2.3
Myaleni, Asonele
1416-
Fritz, Kaylyn
17570 - 1
2.4
Joya, Lilitha
1313-
Zass, Matthew
00 - 1
2.5
không có đấu thủ
0-
Balie, Ryan Justin
1499- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
Van Der Merwe, Stanton
1179- - +
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-8Grassy Park (B)Rtg3½:2½
3.1
Malherbe, Jeevan
1638-
Van Der Merwe, Schalk Wiehan
15671 - 0
3.2
Marais, Jordan
1591-
Kayter, Kyle
1476½ - ½
3.3
Palmer, Cheslin
1541-
Kebolo, Munkia
16711 - 0
3.4
Van Der Westhuizen, Werner
1527-
Fisher, Luke
14300 - 1
3.5
Sibanda, Andile Patience
1484-
Copley, Hugh
1432+ - -
3.6
Meyer, Jeff
1401-
Kalombo, Edo Tshimanga
13660 - 1
Bàn2Blackjacks (B)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg3 : 3
4.1
Kapp, Ettiene
1766-
Sinden, Reginald John
16471 - 0
4.2
Louw, Llewellyn Theodor
1691-
Adams, Kyron
15621 - 0
4.3
Mentoor, Theodor Thys
1644-
Jimu, Tatenda
14070 - 1
4.4
Pharo, Keenan
1457-
Hammond, Elric
13390 - 1
4.5
Mintoor, Donvito
1445-
Brown, John-Rodney
14990 - 1
4.6
Mintoor, Davian
1371-
Crombie, Uthmaan
13351 - 0
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-6UCT (B)Rtg6 : 0
5.1
Jooste, Shaqeel
1508-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
Goniwe, Iminathi
1406-
không có đấu thủ
0+ - -
5.3
Van Staaden, Burton
1490-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
Jacobs, Darryl
1437-
không có đấu thủ
0+ - -
5.5
Thomas, Kenneth
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
Nikelo, Liyema
1273-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn4Zutari (A)Rtg-5Steinitz (C)Rtg4½:1½
6.1
Resandt, Arthur
1578-
Singh, Aadiv
14961 - 0
6.2
Moroti, Nyiko
1634-
Freeks, Karl
14971 - 0
6.3
Klein, Gerdener
1662-
Goosen, Pierre
14001 - 0
6.4
Pearce, Andre Jacques
1612-
Fortune, Ivan
1381½ - ½
6.5
Little, Chris
1330-
Khuphwathea, Lucy
14271 - 0
6.6
Lukie, Mogamad Naasier
1249-
Willenberg, Ashley Bernard
13700 - 1