Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (C Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:00:02, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-12Mother City (A)Rtg2 : 4
1.1
Talmarkes, Matthew
1483-
Swarts, Paul
15890 - 1
1.2
Singh, Aadiv
1496-
Mharapara, Liberty
14760 - 1
1.3
Goosen, Pierre
1400-
Du Plessis, Bennie
15841 - 0
1.4
Fortune, Ivan
1381-
Petersen, Cole
13141 - 0
1.5
Khuphwathea, Lucy
1427-
Roffey, Justin
12450 - 1
1.6
Zenda, Khumo
1313-
Kieser, Michael
12120 - 1
Bàn6UCT (B)Rtg-4Zutari (A)Rtg0 : 6
2.1
không có đấu thủ
0-
Resandt, Arthur
1578- - +
2.2
không có đấu thủ
0-
Moroti, Nyiko
1634- - +
2.3
không có đấu thủ
0-
Carelse, Reginald Stephen
1668- - +
2.4
không có đấu thủ
0-
Klein, Gerdener
1662- - +
2.5
không có đấu thủ
0-
Pearce, Andre Jacques
1612- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
Lukie, Mogamad Naasier
1249- - +
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg4½:1½
3.1
Sinden, Reginald John
1647-
Van Staaden, Jamie
14021 - 0
3.2
Adams, Kyron
1562-
Mutanda, Rutando
1540½ - ½
3.3
Jimu, Tatenda
1407-
Goniwe, Iminathi
14061 - 0
3.4
Saunders, Joseph
1337-
Van Staaden, Burton
14901 - 0
3.5
Hammond, Elric
1339-
Jacobs, Darryl
14371 - 0
3.6
Goff, Tee-Ago
1329-
Thomas, Kenneth
00 - 1
Bàn8Grassy Park (B)Rtg-2Blackjacks (B)Rtg1½:4½
4.1
Diedericks, Cayden
1593-
Meiring, Victor
17190 - 1
4.2
Diedericks, Caylah
1612-
Louw, Llewellyn Theodor
16910 - 1
4.3
Kayter, Kyle
1476-
Mentoor, Theodor Thys
16440 - 1
4.4
Kebolo, Munkia
1671-
Pharo, Keenan
14570 - 1
4.5
Kalombo, Edo Tshimanga
1366-
Mintoor, Donvito
1445½ - ½
4.6
Tshaka, Lingomso
1321-
Mintoor, Davian
13711 - 0
Bàn9Capablanca (A)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg5 : 1
5.1
Adams, Kyle
1665-
Tanser, Anthony
1242½ - ½
5.2
Fritz, Kaylyn
1757-
Meyer, Jeff
1401½ - ½
5.3
Zass, Matthew
0-
Esterhuysen, Sebastian
13801 - 0
5.4
Balie, Ryan Justin
1499-
Desemela, Thabo
13651 - 0
5.5
Jassiem, Ghampie
1300-
Mente, Limi
13451 - 0
5.6
Van Der Merwe, Stanton
1179-
Human-Wales, Tyler
13431 - 0
Bàn10Helderberg (B)Rtg-11Crossroads (B)Rtg3½:2½
6.1
Rule, Liam
1686-
Msondlwana, Lwazi
15620 - 1
6.2
Keller, Johann Martin Fredrich
1536-
Nonkonyana, Mveleli
11991 - 0
6.3
Rule, Calem
1564-
Xabadiya, Nizibone
1477½ - ½
6.4
Coetzee, Tebogo Hendrik
1541-
Magwaza, Richard
13520 - 1
6.5
Sarr, Eliman
1412-
không có đấu thủ
0+ - -
6.6
Ferguson, Nathan
1233-
không có đấu thủ
0+ - -