Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (D Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:26:08, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn1African Chess Lounge (B)Rtg-12StellenboschMaties (D)Rtg1 : 5
1.1
Viljoen, Lienka
1306-
Botha, Meurant
12971 - 0
1.2
Katsidzira, Nathaniel
1527-
Kruger, Reuben
12870 - 1
1.3
Shapiro, Hannah
1356-
Kalpens, Bonga
12560 - 1
1.4
Kalpee, Gia
1272-
Davel, Migael
12330 - 1
1.5
Nel, Fanie
1263-
Mohuba, Kabelo
11900 - 1
1.6
Lekau, Atlegang Jordan
1221-
Botha, Josua
9390 - 1
Bàn2Bellville (B)Rtg-11Bellville (C)Rtg5½: ½
2.1
Russouw, Daniel Jacobus
1588-
Wepener, Yannis
14211 - 0
2.2
Van Schaik, Michael Peter
1620-
Cloete, Claythin
13841 - 0
2.3
Walters, Wouter Dirk Pretorius
1455-
Meyer, Phillip
1327½ - ½
2.4
Balia, Shekhinah
1512-
Nothnagel, Daniel
13891 - 0
2.5
Osborne, Ryan Eugene
1419-
Jordan, Wynne
12461 - 0
2.6
Osborne, Hannah
1428-
Balia, Dane
13721 - 0
Bàn3Blackjacks (C)Rtg-10Steinitz (D)Rtg0 : 5
3.1
không có đấu thủ
0-
Singh, Arhaan
1284- - +
3.2
không có đấu thủ
0-
Carolus, Lorenzo
1300- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3.4
không có đấu thủ
0-
O`connell, Geordan
1143- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
Lynch, Mason
0- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Lynch, Ruaane
0- - +
Bàn4City of Cape Town (A)Rtg-9Royal AlphasRtg4 : 2
4.1
Esbagh, Steven Cameron
1709-
Diamond, Ruben
16111 - 0
4.2
Simons, Duke
1560-
Leeman, Xavier
1464½ - ½
4.3
Hermelin, Eyal
1614-
Preston, Waylon
14701 - 0
4.4
Mamane, Simfumene
1309-
Abrahams, Harrison
1406½ - ½
4.5
Hoorn, Neil
1237-
Waldeck, Aaron
15101 - 0
4.6
Barends, Wayne
1200-
Nelson, Delano
14720 - 1
Bàn5Elsies River (B)Rtg-8Manyanani (C)Rtg3 : 3
5.1
Bayman, Mark
1446-
Slamang, Mohammed Kassiem
13781 - 0
5.2
Fielies, Kyle
1186-
Ghamlouche, Isabelle
14571 - 0
5.3
Maneveld, Duncan
1235-
Ghamlouche, Caryn
12581 - 0
5.4
Bayman, Blake
1199-
Khan, Muhammed Zuhayr
12020 - 1
5.5
Claasen, Tristan
0-
Brand, Dion
11840 - 1
5.6
không có đấu thủ
0-
Samodien, Ishmael
0- - +
Bàn6Fish Hoek (A)Rtg-7Four Seasons (A)Rtg5 : 1
6.1
Hibbins, Graeme
1578-
Hartley, Ameen
15701 - 0
6.2
Samushonga, Karl
1483-
Temoore, Farouk
15051 - 0
6.3
Mkwana, Uviwe
1532-
Loubser, Curtwin Grant
14001 - 0
6.4
Xhonti, Lukhanyo
1286-
Jansen, Leeroy
13321 - 0
6.5
Tom, Lunga
1278-
Hassen, Moegamat Hassiem
13001 - 0
6.6
Maqwathini, Zama
1272-
Hartley, Ebraheem
11830 - 1