Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (D Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:26:08, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn3Blackjacks (C)Rtg-12StellenboschMaties (D)Rtg0 : 6
1.1
không có đấu thủ
0-
Kruger, Reuben
1287- - +
1.2
không có đấu thủ
0-
Solomon, Brooklyn
1283- - +
1.3
không có đấu thủ
0-
Fortuin, Hakeem
1259- - +
1.4
không có đấu thủ
0-
Labuschagne, Mieke
1183- - +
1.5
không có đấu thủ
0-
Venter, Alec Martin
0- - +
1.6
không có đấu thủ
0-
Victor, Brian
0- - +
Bàn4City of Cape Town (A)Rtg-2Bellville (B)Rtg1 : 5
2.1
Esbagh, Steven Cameron
1709-
Russouw, Daniel Jacobus
1588½ - ½
2.2
Hermelin, Eyal
1614-
Van Schaik, Michael Peter
1620- - +
2.3
Mamane, Simfumene
1309-
Vermeulen, Leonardus
15380 - 1
2.4
Hoorn, Neil
1237-
Balia, Shekhinah
15120 - 1
2.5
Barends, Wayne
1200-
Osborne, Nicole
1408½ - ½
2.6
Roman, Carl Clarence
1184-
Osborne, Ryan Eugene
14190 - 1
Bàn5Elsies River (B)Rtg-1African Chess Lounge (B)Rtg4 : 0
3.1
Fielies, Kyle
1186-
không có đấu thủ
0+ - -
3.2
Maneveld, Duncan
1235-
không có đấu thủ
0+ - -
3.3
Bayman, Blake
1199-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
Claasen, Tristan
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
Bàn6Fish Hoek (A)Rtg-11Bellville (C)Rtg5 : 1
4.1
Hibbins, Graeme
1578-
Osborne, Hannah
14281 - 0
4.2
Samushonga, Karl
1483-
Wepener, Yannis
14211 - 0
4.3
Mkwana, Uviwe
1532-
Cloete, Claythin
13841 - 0
4.4
Xhonti, Lukhanyo
1286-
Meyer, Phillip
13271 - 0
4.5
Tom, Lunga
1278-
Jordan, Wynne
12460 - 1
4.6
Kavule, Godfrey
1251-
De Clerk, Juan
13471 - 0
Bàn7Four Seasons (A)Rtg-10Steinitz (D)Rtg6 : 0
5.1
Hartley, Ameen
1570-
Goosen, Pierre
13851 - 0
5.2
Temoore, Farouk
1505-
Fortune, Ivan
13811 - 0
5.3
Jansen, Leeroy
1332-
Khuphwathea, Lucy
14271 - 0
5.4
Hassen, Moegamat Hassiem
1300-
Willenberg, Ashley Bernard
13701 - 0
5.5
Charles, Yusuf
1350-
Van Eck, Ian
14541 - 0
5.6
Abderoef, Abdullah Khalil
1212-
Sessions, David
1372+ - -
Bàn8Manyanani (C)Rtg-9Royal AlphasRtg0 : 6
6.1
Radien, Ganief
1549-
Leeman, Xavier
14640 - 1
6.2
Ghamlouche, Isabelle
1457-
Preston, Waylon
14700 - 1
6.3
Ghamlouche, Caryn
1258-
Abrahams, Harrison
14060 - 1
6.4
Khan, Muhammed Zuhayr
1202-
Waldeck, Aaron
15100 - 1
6.5
Brand, Dion
1184-
Gall, Jenken
14770 - 1
6.6
Samodien, Ishmael
0-
Raubenheimer, Romeo
13770 - 1