Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (D Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:26:08, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn5Elsies River (B)Rtg-12StellenboschMaties (D)Rtg0 : 6
1.1
không có đấu thủ
0-
Naidoo, Thushani
1329- - +
1.2
không có đấu thủ
0-
Ntlahla, Anathi
1307- - +
1.3
không có đấu thủ
0-
Williams, Naydene
1319- - +
1.4
không có đấu thủ
0-
Fortuin, Hakeem
1259- - +
1.5
không có đấu thủ
0-
Ferreira, Marcus
1186- - +
1.6
không có đấu thủ
0-
Majoni, Donald
1178- - +
Bàn6Fish Hoek (A)Rtg-4City of Cape Town (A)Rtg3 : 3
2.1
Hibbins, Graeme
1578-
Esbagh, Steven Cameron
17091 - 0
2.2
Samushonga, Karl
1483-
Simons, Duke
15600 - 1
2.3
Mkwana, Uviwe
1532-
Mamane, Simfumene
13090 - 1
2.4
Maqwathini, Zama
1272-
Burnhams, Warren
13290 - 1
2.5
Tom, Lunga
1278-
không có đấu thủ
0+ - -
2.6
Kavule, Godfrey
1251-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn7Four Seasons (A)Rtg-3Blackjacks (C)Rtg5 : 1
3.1
Hartley, Ameen
1570-
Fillies, Keshe
12881 - 0
3.2
Temoore, Farouk
1505-
Mboyo, David Pengele
12180 - 1
3.3
Jansen, Leeroy
1332-
Botes, Fabian
11441 - 0
3.4
Hassen, Moegamat Hassiem
1300-
Mbakami, Capps
01 - 0
3.5
Abderoef, Abdullah Khalil
1212-
Cloete, Lucian
01 - 0
3.6
Hartley, Ebraheem
1183-
Jacobs, Adriano
01 - 0
Bàn8Manyanani (C)Rtg-2Bellville (B)Rtg0 : 6
4.1
Radien, Ganief
1549-
Van Schaik, Michael Peter
16200 - 1
4.2
Green, Lyndon
1475-
Webster, Matthew
15870 - 1
4.3
Ghamlouche, Isabelle
1457-
Vermeulen, Leonardus
15380 - 1
4.4
Essop, Jihad
1267-
Balia, Shekhinah
15120 - 1
4.5
Khan, Muhammed Zuhayr
1202-
Osborne, Ryan Eugene
14190 - 1
4.6
Samodien, Ishmael
0-
Osborne, Hannah
14280 - 1
Bàn9Royal AlphasRtg-1African Chess Lounge (B)Rtg2½:3½
5.1
Coetzee, Cameron Revonte
1629-
Smith, Zion
17110 - 1
5.2
Diamond, Ruben
1611-
Somai, Ruhan
15531 - 0
5.3
Leeman, Xavier
1464-
Daemi, Darius
14551 - 0
5.4
Preston, Waylon
1470-
Ngidi, Ndumiso
15520 - 1
5.5
Abrahams, Harrison
1406-
Katsidzira, Nathaniel
1527½ - ½
5.6
Waldeck, Aaron
1510-
Somai, Jhash
13600 - 1
Bàn10Steinitz (D)Rtg-11Bellville (C)Rtg2½:3½
6.1
Willenberg, Ashley Bernard
1370-
Cloete, Claythin
13841 - 0
6.2
Van Eck, Ian
1454-
Meyer, Phillip
13270 - 1
6.3
Pedersen, Thomas
1356-
Nothnagel, Daniel
1389½ - ½
6.4
không có đấu thủ
0-
Balia, Dane
1372- - +
6.5
Singh, Arhaan
1284-
Bester, Dirk
1358½ - ½
6.6
Van't Slot, Luke
1334-
Bester, Migael
1192½ - ½