CTCF League 2026 (D Division)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:26:08, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Fish Hoek (A) * 346556662153,50206
2Bellville (B) * 544656652053,50182
3City of Cape Town (A)31 * 43433665416420141
4Royal Alphas222 * 44463414390108
5StellenboschMaties (D)0232 * 254661337094
6Four Seasons (A)122 * 346561138,5066
7Bellville (C)1½324½ * 6930068
8Manyanani (C)0303 * 3243825,5064
9African Chess Lounge (B)010123 * 600720064
10Steinitz (D)00½2040 * 53518,5028
11Blackjacks (C)0002010250 * 6416022
12Elsies River (B)0102003430 * 414,5027

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break