Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF League 2026 (E Division)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:10:33, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
13Observatory (C)99001844,5098196
218Walricho97111541097145
315Mitchells Plain (B)97021430090114
410UWC (B)96121331099125
52African Chess Lounge (C)95131131,50101101
61MRL (B)9513113009995
717Royal Alphas (B)7511112807877
89Bellville (D)9504103109384
923Gugulethu College (B)94231028,507760
1019Four Seasons (B)9423102407567
114Observatory (D)9414930,509867
125Steinitz (E)9414926,506839
1314Table View (B)9414925,508485
1411Crossroads (C)941492507663
1522Gugulethu College (A)9405829010072
1613Table View (A)932482808151
177Grassy Park (C)9405824,507132
1816Mitchells Plain (C)940582208144
19242 Knights (A)931572908655
2026Titans Girls (A)931572708048
2112Helderberg (C)9315726,5010248
22252 Knights (B)9315723,506339
2320Four Seasons (C)9306614,506116
2427Titans Girls (B)8107490644
2528Mighty Falcons (B)711531406219
266Steinitz (F)41032110414
278Kraaifontein (D)410325,50354
2821Four Seasons (D)600621,50400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break