V GWARKOWSKI RAPID - GRUPA DO LAT 14

Liên đoànPoland ( POL )
Tổng trọng tàiIA Łukasz Brożek
Thời gian kiểm traRapid: 10min +5sec increment per move starting from move 1
Địa điểmTarnowskie Góry
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1597
Chương trình bốc thămChessManager

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:563664756

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiPOL
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiCLB/Tỉnh
1
WCMKamińska, Zuzanna210672102049WUKS HETMAN Częstochowa
2
I+Czeremcha, Piotr210877411987MUKS Pałac Młodzieży Katowice
3
kRajbharath, Harjith210529211971MUKS HETMAN Częstochowa
4
IWójcik, Wojciech911958451892MUKS HETMAN Częstochowa
5
ICichocki, Aleksander418210841884MSZACH MAT Zabrze
6
II+Lisek, Adam210920791857MTG Mat
7
II+Czech, Emil418644171773MTG Mat
8
IIPiotrowski, Stanisław418689001759MKŚ AZS Politechniki Śląskiej Gliwice
9
ICiupek, Oskar210919351758MUKS PIONIER Jastrzębie-Zdrój
10
IIPisarski, Marek210921681750MTG Mat
11
IISawiński, Franciszek911582221746MKS ROSZADA Żory
12
IIDębski, Artur5450307661690MTG Mat
13
II+Mirota, Eryk418884051680MUKS SPARTA Białołęka
14
IIJagoda, Mikołaj911022861667MTG Mat
15
IIIgnaczewski, Szymon911524611647MUKS PIĄTKA Wieluń
16
IISokoła, Julia418644921591WTG Mat
17
IIBrożek, Mikołaj418235671525MUKS 21 PODLESIE
18
IISchudy, Michał418395281507MTG Mat
19
IIWieczorek, Wojciech210923031501MKŚ AZS Politechniki Śląskiej Gliwice
20
IVKołodziejski, Mateusz5450602661471M
21
IIIPrzedzińska, Weronika5450457981400WUKS HETMAN Częstochowa
22
IVFerdynand, Michał5450117961400MTG Mat
23
IVWarzeszka, Wojciech5450837971400M
24
VHuras, Aleksander1200M
25
VŚwierkot, Michał5450830371200M
26
Balwierz, Wojciech5450799191000M
27
Trzeciak, Kamil1000M
28
Wiltosz, Stanisław0