V GWARKOWSKI RAPID - GRUPA DO LAT 10 | Liên đoàn | Poland ( POL ) |
| Tổng trọng tài | IA Łukasz Brożek |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 10min +5sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Tarnowskie Góry |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình | 1373 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:54:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:563664756
| Giải/ Nội dung | , , Juniorzy do lat 10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | POL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | I | Mońka, Patryk | 41869079 | 2027 | M | TG Mat |
| 2 | | II | Łuczyszyn, Wiktor | 545012261 | 1719 | M | UKS BASZTA Wodzisław Śląski |
| 3 | | II | Grzegorzyca, Jakub | 545011591 | 1603 | M | MKSz Rybnik |
| 4 | | II | Beier, Tymoteusz | 91145848 | 1580 | M | SKRA Częstochowa |
| 5 | | II | Pruciak, Adam | 91178150 | 1465 | M | TG Mat |
| 6 | | III | Tarnowski, Antoni | 91154570 | 1455 | M | TG Mat |
| 7 | | II | Bryła, Alicja | 545011648 | 1410 | W | KSz SKOCZEK Czerwionka-Leszczyny |
| 8 | | III | Lisek, Urszula | 91178096 | 1403 | W | TG Mat |
| 9 | | III | Bulska, Wiktoria | 91133254 | 1400 | W | UKS 21 PODLESIE |
| 10 | | IV | Gierszal, Filip | 545083460 | 1400 | M | |
| 11 | | IV | Gonera, Antoni | 545027749 | 1400 | M | UKS HETMAN Częstochowa |
| 12 | | IV | Jarczyk, Łukasz | | 1400 | M | |
| 13 | | IV | Kowalski, Stanisław | | 1400 | M | |
| 14 | | IV | Kuzior, Jan | 545018286 | 1400 | M | |
| 15 | | IV | Otrembski, Jan | 545043825 | 1400 | M | UKS HETMAN Częstochowa |
| 16 | | IV | Otrembski, Julian | 545043833 | 1400 | M | UKS HETMAN Częstochowa |
| 17 | | IV | Podstawski, Jacek | 545080941 | 1400 | M | |
| 18 | | IV | Pruciak, Michał | 545031134 | 1400 | M | |
| 19 | | IV | Rajbharath, Kairhav | 545018294 | 1400 | M | KSz HETMAN Katowice |
| 20 | | IV | Ścibor, Aleksander | | 1400 | M | |
| 21 | | IV | Sokoła, Jan | 41868986 | 1400 | M | TG Mat |
| 22 | | IV | Marmur, Liliana | 545083606 | 1250 | W | |
| 23 | | V | Chwastek, Mikołaj | | 1200 | M | |
| 24 | | V | Kucias, Emil | 587003112 | 1200 | M | |
| 25 | | V | Łaszczok, Jan | | 1200 | M | |
| 26 | | V | Dobrzańska, Emilia | | 1100 | W | |
| 27 | | | Bryła, Maciej | 545085331 | 1000 | M | |
| 28 | | | Stępień, Jan | | 1000 | M | |
| 29 | | | Władarz, Antoni | | 1000 | M | |
|
|
|
|