Nagoya Open 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:45:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: nagoya chess club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRA | Brazil | 1 |
| 2 | JPN | Japan | 39 |
| 3 | PHI | Philippines | 1 |
| Tổng cộng | | | 41 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 3 | 9 | 0 | 20 |
| 2 | 9 | 3 | 8 | 0 | 20 |
| 3 | 11 | 0 | 9 | 0 | 20 |
| 4 | 9 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| 5 | 11 | 3 | 6 | 0 | 20 |
| 6 | 8 | 9 | 3 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 56 | 20 | 44 | 0 | 120 |
|
|
|
|