Nagoya Open 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:45:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: nagoya chess club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 15:10

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Tanaka, Hiroto19162 0 - 12 Nagataki, Kota20663
24Moritani, Sho19982 1 - 02 Kinoshita, Akira178515
320Mizumoto, Takahiro17072 0 - 12 Scott, Tyler19955
41FMBibby, Simon22091½ 1 - 02 Aso, Masashi177717
512Kitagami, Show18091½ 0 - 11½ Abe, Taro182211
631Takayasu, Nobuyuki15491½ 0 - 11½ Shirakawa, Mizuki168722
72CMAverbukh, Alex21681 1 - 01 Sasaki, Kaishi177618
86Okamura, Kaito19201 1 - 01 Takayasu, Melody166723
98Takashima, Bunji18681 1 - 01 Yasuda, Ousuke165125
1027Ishii, Hibiki16051 0 - 11 Gishi, Takeshi18619
1110Yamamichi, Atsuya18531 1 - 01 Itokazu, Antonio161626
1229Zhang, Yicheng15851 0 - 11 Yokota, Yoshiaki179113
1314Shakuya, Keita17901 1 - 01 Sawamura, Tetsushi157730
1416Ferreira, Raphael Suzuki17821 1 - 01 Matsuyama, Takefumi151632
1533Watanabe, Keisuke1512½ 1 - 0½ Fujisawa, Hiroshi171219
1640Tajiri, Hiroyuki0½ 1 - 0½ Donaldson, Sheldon159428
1721Kanda, Daigo17030 0 - 1½ Akagiri, Yuma165924
1838Kanehara, Hiromichi13480 0 - 10 Fukushima, Sota150834
1935Martinez, Ryan Christopher14770 1 - 00 Oshiro, Reymark039
2041Thorne, Jethro00 0 - 10 Diba, Seyed Reza136236
2137Yoshizawa, Kazufumi13581 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại