KEJUARAAN CATUR TERBUKA NASIONAL CILACAP CUP IV TAHUN 2026 KATEGORI OPENCập nhật ngày: 05.09.2026 17:25:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: ASEAN PARAGAMES 2022
| Giải/ Nội dung | OPEN, KATEGORI SD, KATEGORI SMP |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Indonesia | 168 |
| 2 | Malaysia | 1 |
| Tổng cộng | | 169 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| IM | 2 |
| FM | 2 |
| WFM | 1 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 8 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 35 | 6 | 43 | 0 | 84 |
| 2 | 41 | 9 | 34 | 0 | 84 |
| 3 | 36 | 11 | 37 | 0 | 84 |
| 4 | 35 | 10 | 39 | 0 | 84 |
| 5 | 35 | 7 | 41 | 0 | 83 |
| 6 | 35 | 5 | 39 | 2 | 81 |
| 7 | 39 | 4 | 37 | 0 | 80 |
| 8 | 40 | 5 | 27 | 10 | 82 |
| Tổng cộng | 296 | 57 | 297 | 12 | 662 |
|
|
|
|