KEJUARAAN CATUR TERBUKA NASIONAL CILACAP CUP IV TAHUN 2026 KATEGORI OPEN| Ban Tổ chức | Percasi Kabupaten Cilacap |
| Liên đoàn | Indonesia ( INA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Rohtulani, WN, PNP |
| Tổng trọng tài | Agus Subandrijo, IA |
| Phó Tổng Trọng tài | Retno Utami, FA |
| Trọng tài | Mahmudin,S.Pd,WNP |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 menit + 3 detik |
| Địa điểm | Pendopo Wijayakusuma Cilacap |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/07/26 đến 2626/07/26 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.09.2026 17:25:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: ASEAN PARAGAMES 2022
| Giải/ Nội dung | OPEN, KATEGORI SD, KATEGORI SMP |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 27 | | Ahmad, Sarul Ngarofatul Jadi | | | | | | | | 0F |
| 49 | | Candra, Bkc | | | | | | | | miễn đấu |
| 52 | | Darsono | | | | | | | miễn đấu | |
| 58 | | Drs., Rochman Msi | | | | | | miễn đấu | | 0F |
| 59 | | Dwi, Rahnoto Gombong | | | | | | | | 0F |
| 63 | | Fais, April Anjarian | | | | | | | | 0F |
| 84 | | Intan, Widiyaningrum | | | | | | | | 0F |
| 101 | | Muh, Ardani | | | | | | | | 0F |
| 107 | | Novan, Rizqy Pratama | | | | | | | | 0F |
| 108 | | Nyamanto | | | | | | | | 0F |
| 124 | | Ries, Yulianto | | | | | | | | 0F |
| 130 | | Romedhon | | | | miễn đấu | | | | |
| 151 | | Suwarno, Wangon | | | | | miễn đấu | | | |
| 155 | | Tarso | | | | | | 0F | | |
| 162 | | Uwais, Rohman | | | miễn đấu | | | | | |
| 163 | | Wagino, Bns | | | | | | 0F | | |
| 168 | | Yulianto, Tanjung | | miễn đấu | | | | | | 0F |
| 169 | | Zain, Bfc | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|