XII Open 2026 Club d'escacs Cornella Memorial "Doctor Josep Vallve i Pinyol" Rondas 1 y 2 id. 494987| Ban Tổ chức | C.E. Cornellà |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nicolas Plaza Arcos id: 22243992 |
| Tổng trọng tài | Jose Maria Jordan Garcia id: 2269481 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30" |
| Địa điểm | Cornalle de Llobregat |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/21 đến 2026/11/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1778 / 52 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 21:45:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Josep M. Jordan Garcia
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Download Files | Bases.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARG | Argentina | 1 |
| 2 | ESP | Spain | 100 |
| Tổng cộng | | | 101 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 4 |
| MK | 4 |
| Tổng cộng | 8 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 19 | 7 | 16 | 4 | 46 |
| 2 | 23 | 9 | 14 | 1 | 47 |
| 3 | 8 | 2 | 1 | 4 | 15 |
| Tổng cộng | 50 | 18 | 31 | 9 | 108 |
|
|
|
|