CEY - Le tournoi des motivés - 2026-S2 - Cat A

Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:27:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: CEY

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1Grimaldi François-Xavier1879SUI 15b1 10w1 9b1 2w303,5
2Wisniowski Leszek1855POL 7w1 8b1 3w½ 1b2,505,25
3Favre Leif0SUI 14b1 13w1 2b½ 9w2,503,25
4Leuthold Robin1551SUI -1 15w1 6b½ 5b2,503
5Tobish Parwez1728SUI 6b½ 17w1 12b1 4w2,502
6Muhaxheri Ardit0SUI 5w½ 16b1 4w½ 7b203
7Bucher David0SUI 2b0 11w1 10b1 6w202
8De La Rosa Castolo Guillermo0SUI 11b1 2w0 13b1 10w202
9Hosner Adrien1548SUI 17b1 -1 1w0 3b201,5
10Delacretaz Lucien0SUI 12w1 1b0 7w0 8b101
11Fort Danick1667SUI 8w0 7b0 -1 12w101
12Budry Nohan1601SUI 10b0 14w1 5w0 11b101
13Cordonier Gabriel0SUI 16w1 3b0 8w0 15b100,5
14Carrard Rémy1545SUI 3w0 12b0 17b1 16w100
15Bise Cédric0SUI 1w0 4b0 16w½ 13w0,500,25
16Beaumann Swann1708SUI 13b0 6w0 15b½ 14b0,500,25
17Kalinin Alexander1865SUI 9w0 5b0 14w0 -1000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)