Všetky oprávnené družstvá sa prihlásili do súťaže a splnili podmienky pre účasť v súťaži. Vyžrebovanie vykonané na základe doručených žrebovacích čísiel 04.08.2026 Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.20261.liga Západ 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:20:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK PK Ing.F.Julényi Trenčín | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Cífer | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | TŠŠ Trnava MŠK Sereď | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | ŠKŠ Dubnica nad Váhom B | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Modra | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | KŠN Bratislava | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | ŠK Slovan Bratislava B | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | ŠK Doprastav Bratislava | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | ŠK Dunajská Streda B | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | NŠK Nitra | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | ŠK Levice | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | ŠK Z.Miholicsa EuroPRESS Bátorove Kosihy | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|