Všetky oprávnené družstvá sa prihlásili do súťaže a splnili podmienky pre účasť v súťaži.
Vyžrebovanie vykonané na základe doručených žrebovacích čísiel 04.08.2026
Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

1.liga Západ 2026/2027

Ban Tổ chứcSlovensky sachovy zvaz
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcMartin Dobrotka
Tổng trọng tàiIA Martin Dobrotka 14900645
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 tahov + 30 s / tah; 30 min + 30 s / tah
Địa điểmRozne BA-TT-NR-TN
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/24 đến 2027/03/14
Rating trung bình / Average age2059 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:20:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK PK Ing.F.Julényi Trenčín * 000
2ŠK Cífer * 000
3TŠŠ Trnava MŠK Sereď * 000
4ŠKŠ Dubnica nad Váhom B * 000
5ŠK Modra * 000
6KŠN Bratislava * 000
7ŠK Slovan Bratislava B * 000
8ŠK Doprastav Bratislava * 000
9ŠK Dunajská Streda B * 000
10NŠK Nitra * 000
11ŠK Levice * 000
12ŠK Z.Miholicsa EuroPRESS Bátorove Kosihy * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)