Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

2. liga B 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. ŠK Z.Miholicsa EuroPRESS Bátorove Kosihy (RtgØ:1996 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Sarok, Peter2022HUN716618Z1380
2Szegi, Tamás2088SVK14905809A2660
3Bárczi, Tibor2070SVK14907151A2670
4Urbán, Gábor1970SVK149115740
5Bóna, Zoltán1971SVK149130110
6Gyöpös, István1930SVK149073050
7Banszegi, Attila1921HUN723630Z1390
8Töröttő, Antal1900SVK149038650
9Dvorský, Jozef1902SVK149300130
10Nagy, Attila1999SVK14913119A2680
11Gyarmati, Tihamér1902SVK149058250
12Száraz, Vojtech1830SVK149079330
13Pallag, György1889SVK149071780
14Klenkó, Dávid1817SVK149786360
15Jókai, Bence1720SVK149613850
16Tóth, Péter1712SVK149786950
17Jóba, Ferdinand1811SVK149459160
18Klenkó, Ádám1824SVK149541500
19Lábsky, Balázs1735SVK149504560
20Kis, Arnold1647SVK149786280
21Süttő, Bencze1626SVK149786870
22Cséplő, Zsófia1517SVK149867950
23Tóth, Tibor1000SVK5490022010
24Szabó, Tibor1000SVK149945340