Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

2. liga B 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  12. OŠK Žihárec (RtgØ:2114 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1FMChlpík, Martin2336SVK14923351A1070
2Kováč, Ľubomír2109SVK149088160
3WFMNadzamová, Viktória2141SVK14943999B670
4Packa, Ladislav2091SVK149004160
5Nagy, Tomáš2182SVK149054420
6Nagy, Attila2113SVK149053880
7Lancz, Ondrej1979SVK14901862A1080
8Merva, František1959SVK14908085A1090
9Špik, Peter1901SVK14905671A1100
10Kunovský, Daniel1964SVK149101280
11Nagy, Miroslav1810SVK149413500
12Bečko, František1856SVK149098800
13Kováč, Ľubomír1816SVK149316560
14Skačan, Stanislav1847SVK149558570
15Pulen, Gabriel1717SVK149861590
16Kobela, Pavol1707SVK149448630
17Jančík, Filip1652SVK149948010
18Turičík, Dušan1770SVK149149210
19Černák, Vincent1792SVK149038490
20Varga, Alexander1689SVK149091030
21Prieložný, Dušan1696SVK149316800
22Skačan, Jaroslav1699SVK149575230