Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

2. liga B 2026/2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:14:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ŠK Prievidza (RtgØ:2067 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1IMGažík, Igor2225SVK14900149B990
2Dobrotka, Martin2200SVK149006450
3Stukner, Simon2155CZE327603Z810
4CMKaniansky, Miroslav2065SVK14902796B1000
5Detko, Ján1998SVK149025080
6Hanko, Pavel1995SVK149002620
7Reisel, František1937SVK149052560
8Koša, Milan1957SVK149721900
9Húska, Ján1875SVK149623140
10Gašpar, Michal1866SVK149116630
11AFMMendel, Marko1864SVK14976242B1010
12Žákovič, Jozef1853SVK149177260
13Mikula, Bruno1781SVK149872280
14Dražo, Pavel1835SVK149151700
15Kurtulík, Andrej1805SVK149161500
16Hanko, Miroslav1812SVK149217740
17Vida, Timotej1892SVK149891660
18Ľachký, Matej1741SVK149848140
19Michalec, Juraj1760SVK149614740
20Medňanský, Vladimír1761SVK149173860
21Hoppan, Igor1756SVK149342560
22Sokol, Eduard1690SVK149175720