Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

2. liga B 2026/2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:14:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. ŠK Chynorany (RtgØ:2039 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Garban, Mário2180SVK14921740A3300
2Kleman, Miroslav2191SVK14904179A3460
3CMBojda, Ľubomír2061SVK149034070
4Lovás, Miroslav1971SVK149091200
5Marko, Anton2005SVK149039200
6Chrást, Adrián1996SVK149070030
7Guniš, Juraj1975SVK149067240
8Šuppa, Ján1892SVK149530050
9Randziak, Martin1902SVK149237500
10Alexy, Peter1934SVK149085900
11Košík, Jozef1920SVK149945260
12Bujna, Martin1919SVK149478700
13Krist, Radovan1901SVK149110510
14Krošláková, Michaela1663SVK149742310
15Csollár, Tibor1816SVK149217310
16Gajdoš, Marek1800SVK149529980
17Bezák, Radovan1778SVK149529800
18Bebjak, Tomáš1782SVK149505530
19Krošlák, Tomáš1741SVK149616950
20Košík, Peter1719SVK149530300
21Chrenko, Dávid1714SVK149530480
22Marko, Zdenko1654SVK149173510
23Ďurček, Juraj1585SVK149530210