Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

2. liga B 2026/2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:14:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. Topoľčiansky ŠK (RtgØ:2001 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Bielik, Miroslav2156SVK149060660
2Jančo, Dárius2012SVK14911450A350
3Hlavacek, Pavel1956CZE23761768Z850
4Gábor, Michal2035SVK149099520
5Ondrušová, Miroslava1970SVK149437940
6Horn, Jozef1943SVK149059300
7Belaň, Jozef2004SVK149007420
8Moravčík, Rastislav1926SVK149017570
9Kubričan, Anton1897SVK149118410
10Brida, Lukáš1893SVK149202390
11Fábik, Tomáš1880SVK149086540
12Verbytskiy, Patrik1934SVK149413170
13Babala, Michal1857SVK149606990
14Laurincová, Timea1841SVK149804280
15Sedmák, Stanislav1852SVK149038570
16Belaň, Martin1753SVK149498570
17Babala, Martin1743SVK149607020
18Seleš, Samuel1634SVK149622170
19Vaňo, Samuel1623SVK149949170
20Kučerka, Martin1602SVK149983350
21Košecký, Sebastián1602SVK149594610
22Magoč, Matyáš1598SVK149812620
23Čaplár, Miloš1556SVK149948870