Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

2. liga B 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. NŠK Tlmače (RtgØ:2059 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Béreš, Tomáš2154SVK14955172A2520
2Bátora, Matej2103SVK14937182A2530
3Kuna, Patrik2067SVK14949865A2540
4Béreš, Lukáš2031SVK149236880
5Vavilov, Sergei2057SVK14987589A2550
6Bella, Július2038SVK149097400
7Mižička, Matúš2017SVK149462380
8Béreš, Dominik2006SVK149052300
9Karaba, Rudolf1965SVK14967537B1550
10Chrenko, Kristián2007SVK149365420
11Kuna, Martin1960SVK149365770
12Valovič, Štefan1953SVK149089050
13Záhorský, Robert1915SVK149104200
14Sitár, Andrej1861SVK149565940
15Alexa, Ľubomír1885SVK149219280
16Sika, Jakub Martin1840SVK149901130
17Senášiová, Diana1802SVK149790200
18Buday, Alexander1753SVK149716660
19Svorad, Tomáš1717SVK149704810
20Fajtáková, Silvia1709SVK149446000
21Árendáš, Jozef1705SVK149272410
22Droppa, Kristián1661SVK149801260
23Drábek, Matej1541SVK149603620
24Ďurovská, Miriam1278SVK149851360