Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026

2. liga B 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. ŠK Topoľčianky (RtgØ:1954 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Horváth, Marián2141SVK149030400
2Pinter, Patrik2082SVK149019510
3Tomka, Ján2043SVK149077200
4Šabík, Róbert1946SVK149043060
5Komloši, František1910SVK149097150
6Minár, Šimon1808SVK149892390
7Švec, Pavel1827SVK149451000
8Finna, Andrej1772SVK149844230
9Páleník, Sebastián1728SVK149943050
10Vanya, Attila1844SVK149344000
11Varga, Milan1842SVK149128210
12Ribarič, Martin1798SVK149367710
13Uhrin, Marek1785SVK149479000
14Frajka, Peter1769SVK149109770
15Korytár, Štefan1674SVK149498490
16Augustín, Ján1656SVK149933250
17Šumný, Milan1622SVK149681260
18Mokráň, Matúš1614SVK149854460
19Havetta, Slavomír1532SVK149844150
20Ragas, Tomáš1558SVK149093750
21Kotora, Peter1484SVK149776720
22Pánik, Filip1400SVK5490020820