II. clanska liga vzhod 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 18:28:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: slochess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AUT, CRO, SLO |
| Xem theo từng đội | SD Gornja Radgona 2, SD Ptuj 3, SD Slovenske Konjice, SK Brezice, SK Impol Sl. Bistrica 2, SK Kostak Krsko 2, SK Malecnik, SK Milan Majcen Sevnica, SK Slovenec Poljcane |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Số ván | Đã có 110 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Razpis si26lg2v.pdf, Tekmovalni pravilnik si26lg2v-1a.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | SK Milan Majcen Sevnica | * | | 3 | | | 5½ | 4 | 4 | 5½ | 9 | 22 | 0 | 210,5 |
| 2 | | SK Slovenec Poljcane | | * | 2½ | | 5½ | 6 | 6 | 3½ | | 8 | 23,5 | 0 | 232 |
| 3 | | SK Malecnik | 3 | 3½ | * | 3½ | 2½ | | | | 3½ | 7 | 16 | 0 | 248,5 |
| 4 | | SD Gornja Radgona 2 | | | 2½ | * | 3½ | | 4½ | 3 | | 5 | 13,5 | 0 | 150 |
| 5 | | SK Impol Sl. Bistrica 2 | | ½ | 3½ | 2½ | * | | | 3½ | | 4 | 10 | 0 | 136,5 |
| 6 | | SK Kostak Krsko 2 | ½ | 0 | | | | * | 3½ | | 3 | 3 | 7 | 0 | 70 |
| 7 | | SK Brezice | 2 | 0 | | 1½ | | 2½ | * | | 4 | 2 | 10 | 0 | 113,8 |
| 8 | | SD Slovenske Konjice | 2 | 2½ | | 3 | 2½ | | | * | | 1 | 10 | 0 | 168,3 |
| 9 | | SD Ptuj 3 | ½ | | 2½ | | | 3 | 2 | | * | 1 | 8 | 0 | 92 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|