II. clanska liga vzhod 2026 | Ban Tổ chức | SZS, SK Kostak Krsko, SD Slovenske Konjice, SD Fram |
| Liên đoàn | Slovenia ( SLO ) |
| Tổng trọng tài | IA Perkovic, Boris [SLO 14611384] |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sek/pot |
| Địa điểm | Vzhod |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/05 đến 2026/11/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1699 / 39 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:19:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: slochess
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AUT, CRO, SLO |
| Xem theo từng đội | SD Gornja Radgona 2, SD Ptuj 3, SD Slovenske Konjice, SK Brezice, SK Impol Sl. Bistrica 2, SK Kostak Krsko 2, SK Malecnik, SK Milan Majcen Sevnica, SK Slovenec Poljcane |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Số ván | Đã có 70 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Razpis si26lg2v.pdf, Tekmovalni pravilnik si26lg2v.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | SK Milan Majcen Sevnica | * | 3 | | | | 4 | 4 | | | 5 | 11 | 0 | 94 |
| 2 | | SK Malecnik | 3 | * | 3½ | | | | | 3½ | | 5 | 10 | 0 | 99,5 |
| 3 | | SK Slovenec Poljcane | | 2½ | * | | | | 3½ | | 5½ | 4 | 11,5 | 0 | 67,8 |
| 4 | | SK Kostak Krsko 2 | | | | * | | 3½ | | 3 | | 3 | 6,5 | 0 | 52,3 |
| 5 | | SD Gornja Radgona 2 | | | | | * | | 3 | | 3½ | 3 | 6,5 | 0 | 33 |
| 6 | | SK Brezice | 2 | | | 2½ | | * | | 4 | | 2 | 8,5 | 0 | 68,3 |
| 7 | | SD Slovenske Konjice | 2 | | 2½ | | 3 | | * | | | 1 | 7,5 | 0 | 70,3 |
| 8 | | SD Ptuj 3 | | 2½ | | 3 | | 2 | | * | | 1 | 7,5 | 0 | 61,5 |
| 9 | | SK Impol Sl. Bistrica 2 | | | ½ | | 2½ | | | | * | 0 | 3 | 0 | 22 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|