49. Österreichische Blindenschach Meisterschaft 2026

Ban Tổ chứcÖBSB
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiIA Stubenvoll, Werner 1628488
Thời gian kiểm tra (Standard)40 / 90 Minuten + 30 Minuten + 30 Sekunden/Zug
Địa điểmMönichkirchen
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2026/10/10
Rating trung bình / Average age1623 / 60
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:11:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: IRMA UND WERNER STUBENVOLL

Liên kếtTải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Schulz Gert1988GER 12w1 6b1 3w211,51,50
2Dyballa Gerhard1939GER 13b1 5w½ 9b1,532,51,750
3Kralik Matej1805SVK 14w1 18b1 1b221,51,50
4Fexa Rainer1791AUT 15b1 9w½ 8b1,542,51,750
5Gerold Arnold1781AUT 16w1 2b½ 10w1,571,50,750
6Horbal Jozef1775SVK 17b1 1w0 13b1102,50,50
7Zipko Gerhard1725AUT 18w0 16b1 21w115100
8Steinhart Matthias1718GER 19b½ 11w1 4w1,551,51,250
9Unger Albert1610AUT 20w1 4b½ 2w1,581,50,750
10Geerinck Alex1591BEL 21b½ 19w1 5b1,561,510
11Yeter Orhan1580TUR 22w1 8b0 18w1121,500
12Angerer Rudolf1575AUT 1b0 21w½ 17b0,51730,50
13Schwingshandl Juergen1563AUT 2w0 20b1 6w1131,500
14Lemak Herbert1543AUT 3b0 17w½ 15b0,5182,50,250
15Highsmith Simon1533ENG 4w0 22b1 14w1141,500
16Fiala Markus1518AUT 5b0 7w0 19b0202,500
17Schwarz Bernd1500AUT 6w0 14b½ 12w0,5191,50,250
18Galani Mahendra1495AUT 7b1 3w0 11b19310
19Preston James1493USA 8w½ 10b0 16w0,51630,750
20Hintermair Markus1430AUT 9b0 13w0 22b0212,500
21Nussthaler Eduard1420AUT 10w½ 12b½ 7b111210
22Worel Andreas1335AUT 11b0 15w0 20w022200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)