Ausweichdaten: 17. September, 22. Oktober, 12. NovemberZSSM 2026 Kat. A Abstiegsrunden Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:45:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia
| Giải/ Nội dung | A Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Bobbia, Mario | 1830 | SUI | * | | ½ | ½ | ½ | 1 | | 1 | 5 | 7,25 | 0 | 3,5 |
| 2 | | Glanzmann, Boris | 1854 | SUI | | * | | 1 | ½ | ½ | ½ | 1 | 4,5 | 6,5 | 0 | 3,5 |
| 3 | | Sigrist, Roman | 1793 | SUI | ½ | | * | ½ | ½ | | ½ | 1 | 4,5 | 6 | 0 | 3 |
| 4 | | Scheidegger, Urs | 1811 | SUI | ½ | 0 | ½ | * | | | 1 | 0 | 4 | 5,25 | 0 | 2 |
| 5 | | Winkler, Beni | 0 | SUI | ½ | ½ | ½ | | * | ½ | ½ | | 3,5 | 7,25 | 0 | 2,5 |
| 6 | | Gabriel, Toni | 1738 | SUI | 0 | ½ | | | ½ | * | ½ | 1 | 3,5 | 5 | 0 | 2,5 |
| 7 | | Schnarwiler, Hans | 1665 | SUI | | ½ | ½ | 0 | ½ | ½ | * | | 2,5 | 5,75 | 0 | 2 |
| 8 | | Brun, Franz | 1664 | SUI | 0 | 0 | 0 | 1 | | 0 | | * | 1 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 4: points (game-points)
|
|
|
|