Ausweichdaten: 17. September, 22. Oktober, 12. NovemberZSSM 2026 Kat. C Aufstiegsgruppe Cập nhật ngày: 10.09.2026 17:37:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia
| Giải/ Nội dung | A Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5(1 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 1 | | Wigger, Marida | SUI | 1564 | 6,5 | 7,25 | 0 | 3,5 |
| 2 | 4 | | Lang, Dieter | SUI | 1706 | 6 | 6,5 | 0 | 3,5 |
| 3 | 3 | | Schnyder, Josef | SUI | 1682 | 6 | 5 | 0 | 2,5 |
| 4 | 5 | | Mazzoni, Renzo | SUI | 1620 | 5,5 | 6,5 | 0 | 2,5 |
| 5 | 2 | | Ludwig, Juerg | SUI | 1655 | 5 | 4 | 0 | 2 |
| 6 | 7 | | Ziemssen, Erhard | SUI | 0 | 4,5 | 4,5 | 0 | 1,5 |
| 7 | 8 | | Rölli, Xaver | SUI | 0 | 4,5 | 4 | 0 | 2 |
| 8 | 6 | | Steiner, Gabriel | SUI | 1554 | 4 | 3,25 | 0 | 1,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 4: points (game-points)
|
|
|
|