FIRST BAMBUCHESS MASTERS COMPLETED – 7/7 NORM-SEEKER SPOTS CONFIRMED
REGISTRATION FOR A SECOND BAMBUCHESS MASTERS IS NOW OPEN
Information and conditions:
+34 650596467
escuelabambuchess@gmail.com
If both Masters are completed, players will be distributed between the two groups to keep their average ratings as balanced as possible.VI Bambuchess Chess Festival – Masters IM NORM | Ban Tổ chức | Samuel Lares, Jairo 32047100 |
| Liên đoàn | Spain ( ESP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Samuel Lares, Jairo 32047100 |
| Tổng trọng tài | Cruz Garcia, David 22251367 |
| Phó Tổng Trọng tài | Pablos Tenrero, Raquel 2216213 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30" |
| Địa điểm | Villablanca (Huelva) |
| Số ván | 0 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/26 đến 2026/12/30 |
| Rating trung bình / Average age | 2288 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:30:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 650)
| Giải/ Nội dung | Masters A, Masters B, Masters C, Open IRT Sub2400, Open IRT Sub1800, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Masters Conditions & Information.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | Loại | Nhóm | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | IM | Perez Marimon, Jorge De Jesus | 3524582 | | | 2422 | IM |
| 10 | | FM | Diaz Miño, Pablo | 24520470 | | | 2337 | Confirmado |
| 8 | | FM | Serrano Almendros, Angel | 24561584 | | | 2335 | Confirmado |
| 4 | | IM | Espinoza Palomino, Willyam | 3804852 | | | 2317 | IM |
| 6 | | | Coles, Ruben | 551017822 | | | 2297 | Confirmado |
| 7 | | | Arce Gonzalez, Dario | 54733294 | | | 2268 | Confirmado |
| 2 | | IM | Elissalt Cardenas, Hector | 3500632 | | | 2266 | IM |
| 3 | | FM | Gavilan Diaz, Mario | 2260905 | | | 2252 | Confirmado |
| 5 | | | Ferreira, Vasco Capitao Mendes | 1976451 | | | 2206 | Confirmado |
| 9 | | CM | Krasovskiy, Kirill | 24178314 | | | 2183 | Confirmado |
|
|
|
|