SECOND BAMBUCHESS MASTERS – REGISTRATION NOW OPEN
IM NORM TOURNAMENT – 10 PLAYERS / 9 ROUNDS
REGISTRATION DEADLINE: OCTOBER 31st
Information and conditions:
+34 650596467
escuelabambuchess@gmail.com
If both Masters are completed, players will be distributed between the two groups to keep their average ratings as balanced as possible.VI Bambuchess Chess Festival – Masters B IM NORM - 1 IM LEFT | Ban Tổ chức | Samuel Lares, Jairo 32047100 |
| Liên đoàn | Spain ( ESP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Samuel Lares, Jairo 32047100 |
| Tổng trọng tài | Cruz Garcia, David 22251367 |
| Phó Tổng Trọng tài | Pablos Tenrero, Raquel 2216213 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30" |
| Địa điểm | Villablanca (Huelva) |
| Số ván | 0 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/26 đến 2026/12/30 |
| Rating trung bình / Average age | 2112 / 22 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:30:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 650)
| Giải/ Nội dung | Masters A, Masters B, Masters C, Open IRT Sub2400, Open IRT Sub1800, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Masters Conditions & Information.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | RtQT | CLB/Tỉnh |
| 3 | | FM | Wadhawan, Esshan | 45062056 | 2320 | Confirmado |
| 1 | | IM | Tripathi, Adarsh | 35061984 | 2269 | IM |
| 8 | | FM | Moral Garcia, Serafin | 2201925 | 2237 | Confirmado |
| 5 | | FM | Han, Qixiang | 496952 | 2226 | Confirmado |
| 4 | | | Coles, Robin | 551017814 | 2186 | Confirmado |
| 2 | | FM | Truter, Maximilian | 54790964 | 2255 | Confirmado |
| 9 | | | Barrero Garcia, Carlos | 2219522 | 2254 | IM |
| 7 | | CM | Prasad, Shitiz | 33435936 | 2126 | Confirmado |
| 6 | | | Han, Qixuan | 496944 | 2021 | Confirmado |
| 10 | | | Available Spot, IM | | 0 | |
|
|
|
|