Information and conditions:
+34 650596467 escuelabambuchess@gmail.comVI Bambuchess Chess Festival – Open IRT Sub1800 | Ban Tổ chức | Samuel Lares, Jairo 32047100 |
| Liên đoàn | Spain ( ESP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Samuel Lares, Jairo 32047100 |
| Tổng trọng tài | Cruz Garcia, David 22251367 |
| Phó Tổng Trọng tài | Pablos Tenrero, Raquel 2216213 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30'+30" |
| Địa điểm | Villablanca (Huelva) |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/26 đến 2026/12/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1489 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 18:12:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 650)
| Giải/ Nội dung | Masters A, Masters B, Masters C, Open IRT Sub2400, Open IRT Sub1800, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | Cartel Bambuchess Chess Festival 2026.pdf, ESP - Bases VI Bambuchess Chess Festival 140926.pdf, EN - Regulations Bambuchess Chess Festival 140926.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | | Tên | Loại | Phái | Rtg | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | | | Lin, Zhengyuan | U14 | w | 1790 | 0 | Serbia (NP) | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | | Muhammad, Zahid | | | 1759 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | | Pan, Angel Jiaye | U16 | | 1732 | 1727 | Tajamar (NP) | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | | Rebelato, Miguel | U14 | | 1668 | 0 | Portugal | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | | Fernandez Garcia, Rafael | | | 1629 | 1589 | Costa/Bambuchess | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | | Mauro Carrasco, Julio Jose | | | 1469 | 1451 | Jaque Al Rey | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | | Martin Garcia, Aitana | U14 | w | 1267 | 1267 | Costa/Bambuchess | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | | Abdullah, Waqar | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | | Eleazer, Nadeem | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | | Faisal, Jamil | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 11 | 11 | | | Fouzia, Talib | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | | Javed, Amjad | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | | Karar, Haider | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | | Lin, Yanfang | | w | 0 | 0 | Serbia (NP) | 0 | 0 |
| 15 | 15 | | | Muhammad, Yasir Mushtaq | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 16 | 16 | | | Shayan, Sajid | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
| 17 | 17 | | | Yasir, Mehmood | | | 0 | 0 | Pakistan (NP) | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|